Tirana
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
AF Elbasani

Tirana vs AF Elbasani

Tỷ số chung cuộc: Tirana 0-1 AF Elbasani tại Superliga, 8 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Tirana thắng 1, hòa 4, AF Elbasani thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Superliga · Vòng 27
Phong độ
WWLLW Tirana
DDDDL AF Elbasani
  1. 23' E. Meta
  2. 27' E. Azemovic
  3. 45' 0-1 Ze Gomes
  4. HT0-1
  5. 46' R. Kobiljar S. Vogli
  6. 46' S. Tabekou E. Meta
  7. 68' Blaise Tsague I. Boye
  8. 68' K. Kasa Ze Gomes
  9. 77' I. Manellari A. Kasa
  10. 79' E. Musta
  11. 84' F. Alvarez P. Myslovic
  12. 84' A. Borici K. Loukili
  13. 84' S. Nongoh X. Lajthia
  14. 84' E. Tare R. Haxhiu
  15. 90'+7 Blaise Tsague
  16. 90'+9 L. Vera
  17. 90'+7 R. Kobiljar
  18. FT0-1

Đội hình

Tirana HLV: Ardijan Nuhiji
  1. 97V. Bekaj
  2. 2L. Vera
  3. 7P. Myslovic ▼ 84'
  4. 8Rafa Freitas
  5. 14R. Haxhiu ▼ 84'
  6. 15D. Halili
  7. 19R. Xhixha
  8. 21S. Vogli ▼ 46'
  9. 33E. Meta ▼ 46'
  10. 47A. Kresic
  11. 99D. Mehmeti

Dự bị 10

  1. 12K. Kuka
  2. 5K. Lleshi
  3. 9E. Ernest
  4. 10F. Alvarez ▲ 84'
  5. 13E. Karabeci
  6. 17E. Tare ▲ 84'
  7. 18H. Marku
  8. 22E. Mihana
  9. 30S. Tabekou ▲ 46'
  10. 96R. Kobiljar ▲ 46'
AF Elbasani HLV: Ivan Gvozdenovic
  1. 31M. Janacek
  2. 4B. Lulaj
  3. 10K. Loukili ▼ 84'
  4. 14X. Lajthia ▼ 84'
  5. 17A. Ibrahim
  6. 18A. Kasa ▼ 77'
  7. 23Ze Gomes ▼ 68'
  8. 25E. Azemovic
  9. 29E. Musta
  10. 70I. Boye ▼ 68'
  11. 77B. Lila

Dự bị 10

  1. 1K. Totoshi
  2. 2S. Olberkis
  3. 7S. Nongoh ▲ 84'
  4. 9Blaise Tsague ▲ 68'
  5. 11K. Kasa ▲ 68'
  6. 20I. Manellari ▲ 77'
  7. 22A. Lleshi
  8. 27F. Bunjaku
  9. 41A. Borici ▲ 84'
  10. 99A. Delaj

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
AF Elbasani
36 48 - 37 +11 62
3
KF Egnatia Rrogozhinë
36 42 - 34 +8 57
3
KF Vllaznia
3 2 - 6 -4 31
4
FC Dinamo City
36 43 - 33 +10 49
5
FK Partizani Tirana
36 38 - 48 -10 48
6
Tirana
36 36 - 46 -10 44
7
Vora
36 39 - 40 -1 42
8
KF Teuta Durrës
36 32 - 37 -5 42
9
Bylis
36 38 - 50 -12 41
10
Flamurtari
36 39 - 45 -6 36
Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu39
36Ghi được53
46Thủng lưới42
1Bàn thắng mỗi trận1.36
10Giữ sạch lưới15
11Trên 2.5 bàn20
21Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu