Tirana
1 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
AF Elbasani

Tirana vs AF Elbasani

Tỷ số chung cuộc: Tirana 1-4 AF Elbasani tại Superliga, 29 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Tirana thắng 1, hòa 4, AF Elbasani thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Superliga · Vòng 9
Phong độ
WWLLW Tirana
DDDDL AF Elbasani
  1. 38' 0-1 Blaise Tsague
  2. 43' 0-2 Blaise Tsague
  3. 45' Eliton Junior
  4. HT0-2
  5. 57' I. Soler V. Fernandez
  6. 57' A. Mensah Q. Ismajli
  7. 57' S. Vogli Eliton Junior
  8. 64' K. Loukili K. Qose
  9. 66' S. Tabekou 1-2
  10. 67' T. Patsatsia O. A. Falaye
  11. 75' D. Ibraimi A. Kasa
  12. 85' Ze Gomes X. Lajthia
  13. 86' M. Janacek
  14. 90'+4 S. Tabekou
  15. 90'+5 I. Manellari
  16. 90'+8 I. Diallo
  17. 90' 1-3 Ze Gomes
  18. 90' 1-4 I. Diallo
  19. FT1-4

Đội hình

Tirana HLV: B. Shkëmbi
  1. 1A. Tafas
  2. 2L. Vera
  3. 4M. Dembele
  4. 5K. Lleshi
  5. 7V. Fernandez ▼ 57'
  6. 14R. Haxhiu
  7. 15G. Valerianos
  8. 20Eliton Junior ▼ 57'
  9. 24O. A. Falaye ▼ 67'
  10. 28Q. Ismajli ▼ 57'
  11. 30S. Tabekou

Dự bị 10

  1. 12L. Kozi
  2. 6I. Soler ▲ 57'
  3. 9A. Mensah ▲ 57'
  4. 10T. Patsatsia ▲ 67'
  5. 11A. Abah
  6. 13E. Karabeci
  7. 17E. Tare
  8. 21S. Vogli ▲ 57'
  9. 33E. Meta
  10. 34Z. Ouled-Haj-M'hand
AF Elbasani HLV: I. Gvozdenović
  1. 31M. Janacek
  2. 2S. Olberkis
  3. 4B. Lulaj
  4. 9Blaise Tsague
  5. 14X. Lajthia ▼ 85'
  6. 18A. Kasa ▼ 75'
  7. 20I. Manellari
  8. 29E. Musta
  9. 42K. Qose ▼ 64'
  10. 77B. Lila
  11. 79I. Diallo

Dự bị 10

  1. 1K. Totoshi
  2. 7R. Ben Shimon
  3. 8D. Ibraimi ▲ 75'
  4. 10K. Loukili ▲ 64'
  5. 11K. Kasa
  6. 22A. Lleshi
  7. 23Ze Gomes ▲ 85'
  8. 32G. Belloj
  9. 41A. Borici
  10. 99A. Delaj

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
AF Elbasani
36 48 - 37 +11 62
3
KF Egnatia Rrogozhinë
36 42 - 34 +8 57
3
KF Vllaznia
3 2 - 6 -4 31
4
FC Dinamo City
36 43 - 33 +10 49
5
FK Partizani Tirana
36 38 - 48 -10 48
6
Tirana
36 36 - 46 -10 44
7
Vora
36 39 - 40 -1 42
8
KF Teuta Durrës
36 32 - 37 -5 42
9
Bylis
36 38 - 50 -12 41
10
Flamurtari
36 39 - 45 -6 36
Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu39
36Ghi được53
46Thủng lưới42
1Bàn thắng mỗi trận1.36
10Giữ sạch lưới15
11Trên 2.5 bàn20
21Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu