AF Elbasani
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Tirana

AF Elbasani vs Tirana

Tỷ số chung cuộc: AF Elbasani 2-1 Tirana tại Superliga, 31 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: AF Elbasani thắng 3, hòa 4, Tirana thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Superliga · Vòng 32
Sân vận động
Elbasan Arena, Elbasan
Phong độ
DDDDL AF Elbasani
WWLLW Tirana
  1. 11' 0-1 F. Pergjoni
  2. 37' L. Vera
  3. 43' Rafa Freitas
  4. HT0-1
  5. 58' W. Jarmouni A. Gjumsi
  6. 59' B. Tsague X. Lajthia
  7. 68' C. Dros
  8. 72' K. Qose 1-1
  9. 73' E. Smaçi A. Ndreca
  10. 76' K. Kasa E. Hakaj
  11. 83' A. Ibrahim C. Dros
  12. 83' L. Doukouo Zé Gomes
  13. 85' E. Smaci
  14. 86' B. Lila
  15. 87' A. Ibrahim
  16. 87' R. Haxhiu L. Vera
  17. 90' K. Loukili
  18. 90'+3 K. Qose 2-1
  19. FT2-1

Đội hình

AF Elbasani HLV: I. Gvozdenović
  1. K. Totoshi
  2. B. Lulaj
  3. S. Olberkis
  4. E. Hakaj ▼ 76'
  5. B. Lila
  6. K. Qose
  7. C. Dros ▼ 83'
  8. A. Kasa
  9. X. Lajthia ▼ 59'
  10. Zé Gomes ▼ 83'
  11. K. Loukili

Dự bị 10

  1. B. Tsague ▲ 59'
  2. K. Kasa ▲ 76'
  3. A. Ibrahim ▲ 83'
  4. L. Doukouo ▲ 83'
  5. A. Boriçi
  6. A. Gjoni
  7. H. Qaqi
  8. I. Diallo
  9. O. Gava
  10. R. Gega
Tirana HLV: B. Shkëmbi
  1. G. Selmani
  2. G. Mici
  3. M. Dembélé
  4. F. Pergjoni
  5. L. Vera ▼ 87'
  6. E. Kola
  7. Ían Soler
  8. Rafael Freitas
  9. A. Ndreca ▼ 73'
  10. A. Gjumsi ▼ 58'
  11. E. Ernest

Dự bị 10

  1. W. Jarmouni ▲ 58'
  2. E. Smaçi ▲ 73'
  3. R. Haxhiu ▲ 87'
  4. A. Bajrovic
  5. A. Tahiri
  6. E. Mihana
  7. H. Marku
  8. R. Harizaj
  9. S. Vogli
  10. F. Prengaj

Thống kê

04
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
KF Egnatia Rrogozhinë
36 47 - 30 +17 59
2
KF Vllaznia
36 54 - 39 +15 57
3
FC Dinamo City
36 49 - 41 +8 55
4
FK Partizani Tirana
36 38 - 33 +5 53
5
AF Elbasani
36 40 - 38 +2 50
6
KF Teuta Durrës
36 29 - 42 -13 44
7
Bylis
36 33 - 50 -17 42
8
Tirana
36 43 - 44 -1 39
9
KF Skënderbeu
36 35 - 45 -10 38
10
Laci
36 31 - 37 -6 37
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu40
53Ghi được45
43Thủng lưới49
1.26Bàn thắng mỗi trận1.13
15Giữ sạch lưới12
16Trên 2.5 bàn18
32Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu