Vora
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
KF Egnatia Rrogozhinë

Vora vs KF Egnatia Rrogozhinë

Tỷ số chung cuộc: Vora 1-1 KF Egnatia Rrogozhinë tại Superliga, 14 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vora thắng 3, hòa 1, KF Egnatia Rrogozhinë thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Superliga · Vòng 24
Phong độ
DWLLL Vora
WLWWL KF Egnatia Rrogozhinë
  1. 18' 0-1 Fernando Medeiros11m
  2. 21' J. Vrapi
  3. 36' F. Ruci
  4. HT0-1
  5. 46' Luis Felipe A. Adeloye
  6. 46' O. Sefa K. Kashari
  7. 62' F. Prengaj E. Fazlagic
  8. 62' P. Bardhi H. Zuna
  9. 68' A. De Oliveira F. Ruci
  10. 68' A. Fangaj G. Jaime
  11. 75' P. Bardhi
  12. 75' M. Dajsinani
  13. 77' E. Sota
  14. 78' A. Aleksi
  15. 80' Z. Aliyev
  16. 83' N. Buric S. Bakayoko
  17. 87' I. Kasalla 1-1
  18. 90' Jefferson Z. Aliyev
  19. 90' A. Albanese E. Sota
  20. 90' C. Ohaegbulam M. Barjamaj
  21. FT1-1

Đội hình

Vora HLV: Arjan Bellaj
  1. 55R. Harizaj
  2. 2H. Zuna ▼ 62'
  3. 5S. Repaj
  4. 10I. Kasalla
  5. 14J. Vrapi
  6. 19A. Adeloye ▼ 46'
  7. 21K. Kashari ▼ 46'
  8. 22E. Fazlagic ▼ 62'
  9. 24D. Daka
  10. 27M. Barjamaj ▼ 90'
  11. 33D. Shehi

Dự bị 10

  1. 23S. Ruci
  2. 4R. Marinaj
  3. 11P. Bardhi ▲ 62'
  4. O. Ruci
  5. 15C. Ohaegbulam ▲ 90'
  6. 20F. Prengaj ▲ 62'
  7. 25Vinicius Cesar
  8. 6O. Sefa ▲ 46'
  9. 77S. Geci
  10. 9Luis Felipe ▲ 46'
KF Egnatia Rrogozhinë HLV: Edlir Tetova
  1. 98M. Dajsinani
  2. 4Z. Aliyev ▼ 90'
  3. 5A. Poci
  4. 6A. Aleksi
  5. 7Fernando Medeiros
  6. 9S. Bakayoko ▼ 83'
  7. 19A. Xhemajli
  8. 22G. Jaime ▼ 68'
  9. 23A. Kryeziu
  10. 28E. Sota ▼ 90'
  11. 88F. Ruci ▼ 68'

Dự bị 10

  1. 1L. Tandilashvili
  2. 2D. Adjessa
  3. 10A. Albanese ▲ 90'
  4. 11A. De Oliveira ▲ 68'
  5. 17K. Selmani
  6. 18M. Yahaya
  7. 27Jefferson ▲ 90'
  8. 29N. Buric ▲ 83'
  9. 34M. Januzi
  10. 44A. Fangaj ▲ 68'

Thống kê

02
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
AF Elbasani
36 48 - 37 +11 62
3
KF Egnatia Rrogozhinë
36 42 - 34 +8 57
3
KF Vllaznia
3 2 - 6 -4 31
4
FC Dinamo City
36 43 - 33 +10 49
5
FK Partizani Tirana
36 38 - 48 -10 48
6
Tirana
36 36 - 46 -10 44
7
Vora
36 39 - 40 -1 42
8
KF Teuta Durrës
36 32 - 37 -5 42
9
Bylis
36 38 - 50 -12 41
10
Flamurtari
36 39 - 45 -6 36
Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu45
40Ghi được56
40Thủng lưới44
1.08Bàn thắng mỗi trận1.24
10Giữ sạch lưới21
12Trên 2.5 bàn15
21Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu