KF Egnatia Rrogozhinë
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Vora

KF Egnatia Rrogozhinë vs Vora

Tỷ số chung cuộc: KF Egnatia Rrogozhinë 2-0 Vora tại Superliga, 8 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: KF Egnatia Rrogozhinë thắng 6, hòa 1, Vora thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Superliga · Vòng 15
Phong độ
WLWWL KF Egnatia Rrogozhinë
DWLLL Vora
  1. 26' G. Jaime
  2. HT0-0
  3. 52' C. Ohaegbulam
  4. 52' A. Albanese11m 1-0
  5. 54' X. Tabaku
  6. 58' Vinicius Cesar E. Fazlagic
  7. 67' A. Aleksi A. Kryeziu
  8. 67' S. Bakayoko N. Buric
  9. 69' E. Ndreca 2-0
  10. 71' K. Dalipi
  11. 73' H. Zuna K. Dalipi
  12. 73' A. Adeloye M. Ruzgis
  13. 73' S. Geci J. Vrapi
  14. 75' E. Ndreca
  15. 78' Z. Aliyev E. Ndreca
  16. 78' I. Gruda F. Ruci
  17. 85' D. Daka P. Bardhi
  18. 89' M. Yahaya A. Albanese
  19. FT2-0

Đội hình

KF Egnatia Rrogozhinë HLV: Edlir Tetova
  1. 98M. Dajsinani
  2. 5A. Poci
  3. 7Fernando Medeiros
  4. 10A. Albanese ▼ 89'
  5. 16E. Ndreca ▼ 78'
  6. 17K. Selmani
  7. 19A. Xhemajli
  8. 22G. Jaime
  9. 23A. Kryeziu ▼ 67'
  10. 29N. Buric ▼ 67'
  11. 88F. Ruci ▼ 78'

Dự bị 10

  1. 12D. Afful
  2. 4Z. Aliyev ▲ 78'
  3. 6A. Aleksi ▲ 67'
  4. 9S. Bakayoko ▲ 67'
  5. 11Leo Melo
  6. 18M. Yahaya ▲ 89'
  7. 28E. Sota
  8. 34M. Januzi
  9. 44A. Fangaj
  10. 77I. Gruda ▲ 78'
Vora HLV: Arjan Bellaj
  1. 23S. Ruci
  2. 5S. Repaj
  3. 6X. Tabaku
  4. 10I. Kasalla
  5. 11P. Bardhi ▼ 85'
  6. 14J. Vrapi ▼ 73'
  7. 15C. Ohaegbulam
  8. 17M. Ruzgis ▼ 73'
  9. 18K. Dalipi ▼ 73'
  10. 22E. Fazlagic ▼ 58'
  11. 27M. Barjamaj

Dự bị 10

  1. 55R. Harizaj
  2. 2H. Zuna ▲ 73'
  3. 4R. Marinaj
  4. 9Luis Felipe
  5. 19A. Adeloye ▲ 73'
  6. 21K. Kashari
  7. 24D. Daka ▲ 85'
  8. 25Vinicius Cesar ▲ 58'
  9. 28Wallace
  10. 77S. Geci ▲ 73'

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
AF Elbasani
36 48 - 37 +11 62
3
KF Egnatia Rrogozhinë
36 42 - 34 +8 57
3
KF Vllaznia
3 2 - 6 -4 31
4
FC Dinamo City
36 43 - 33 +10 49
5
FK Partizani Tirana
36 38 - 48 -10 48
6
Tirana
36 36 - 46 -10 44
7
Vora
36 39 - 40 -1 42
8
KF Teuta Durrës
36 32 - 37 -5 42
9
Bylis
36 38 - 50 -12 41
10
Flamurtari
36 39 - 45 -6 36
Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu37
56Ghi được40
44Thủng lưới40
1.24Bàn thắng mỗi trận1.08
21Giữ sạch lưới10
15Trên 2.5 bàn12
33Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu