KF Vllaznia vs Vora
Tỷ số chung cuộc: KF Vllaznia 1-0 Vora tại Superliga, 6 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: KF Vllaznia thắng 2, hòa 3, Vora thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Superliga · Vòng 23
- Phong độ
- WDDDL KF Vllaznia
- LDWLL Vora
- 15' H. Zuna
- 45' E. Fazlagic
- 45' S. Kallaku 1-0
- HT1-0
- 46' E. Gjini
- 46' ▲ X. Tabaku ▼ H. Zuna
- 46' ▲ Vinicius Cesar ▼ E. Fazlagic
- 51' ▲ E. Sala ▼ S. Kallaku
- 59' ▲ Luis Felipe ▼ K. Kashari
- 71' ▲ P. Bardhi ▼ D. Daka
- 73' ▲ K. Dodaj ▼ L. Kastrati
- 77' ▲ M. Ruzgis ▼ M. Barjamaj
- 79' ▲ G. Pusi ▼ E. Murataj
- 90'+5 M. Bajrami
- 90'+5 R. Harizaj
- FT1-0
Đội hình
- 1L. Pohls
- 2E. Gurishta
- 6A. Krymi
- 7L. Kastrati▼ 73'
- 9B. Balaj
- 10S. Kallaku▼ 51'
- 11E. Murataj▼ 79'
- 16M. Bajrami
- 20E. Mala
- 29A. Yago
- 92E. Gjini
Dự bị 7
- 3G. Pusi▲ 79'
- 12A. Jukaj
- 8E. Sala▲ 51'
- 19A. Ara
- 22K. Dodaj▲ 73'
- 27G. Kubazi
- 40E. Tafili
- 55R. Harizaj
- 2H. Zuna▼ 46'
- 5S. Repaj
- 10I. Kasalla
- 14J. Vrapi
- 19A. Adeloye
- 21K. Kashari▼ 59'
- 22E. Fazlagic▼ 46'
- 24D. Daka▼ 71'
- 27M. Barjamaj▼ 77'
- 33D. Shehi
Dự bị 8
- 23S. Ruci
- 6X. Tabaku▲ 46'
- 9Luis Felipe▲ 59'
- 11P. Bardhi▲ 71'
- 15C. Ohaegbulam
- 17M. Ruzgis▲ 77'
- 20F. Prengaj
- 25Vinicius Cesar▲ 46'
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 36 | 48 - 37 | +11 | 62 | |
| 3 | 36 | 42 - 34 | +8 | 57 | |
| 3 | 3 | 2 - 6 | -4 | 31 | |
| 4 | 36 | 43 - 33 | +10 | 49 | |
| 5 | 36 | 38 - 48 | -10 | 48 | |
| 6 | 36 | 36 - 46 | -10 | 44 | |
| 7 | 36 | 39 - 40 | -1 | 42 | |
| 8 | 36 | 32 - 37 | -5 | 42 | |
| 9 | 36 | 38 - 50 | -12 | 41 | |
| 10 | 36 | 39 - 45 | -6 | 36 |
Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu37
52Ghi được40
41Thủng lưới40
1.21Bàn thắng mỗi trận1.08
17Giữ sạch lưới10
14Trên 2.5 bàn12
27Hiệp hai21