KF Vllaznia
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Vora

KF Vllaznia vs Vora

Tỷ số chung cuộc: KF Vllaznia 2-0 Vora tại Superliga, 28 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: KF Vllaznia thắng 2, hòa 3, Vora thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Superliga · Vòng 5
Phong độ
WDDDL KF Vllaznia
LDWLL Vora
  1. 27' Luis Felipe
  2. 28' B. Balaj11m 1-0
  3. 41' E. Gjini
  4. HT1-0
  5. 52' X. Tabaku H. Zuna
  6. 52' Wallace Luis Felipe
  7. 54' E. Mala
  8. 56' E. Murataj 2-0
  9. 59' E. Murataj
  10. 69' D. Daka P. Bardhi
  11. 69' Vinicius Cesar K. Dalipi
  12. 74' E. Sala C. Dros
  13. 74' E. Tafili L. Kastrati
  14. 75' A. Adeloye M. Barjamaj
  15. 81' A. Ara E. Murataj
  16. 81' G. Kubazi S. Kallaku
  17. 83' G. Kubazi
  18. 85' X. Tabaku
  19. 89' G. Pusi A. Krymi
  20. FT2-0

Đội hình

KF Vllaznia HLV: Eduard Martini
  1. 1L. Pohls
  2. 29A. Yago
  3. 92E. Gjini
  4. 16M. Bajrami
  5. 6A. Krymi ▼ 89'
  6. 98C. Dros ▼ 74'
  7. 10S. Kallaku ▼ 81'
  8. 20E. Mala
  9. 11E. Murataj ▼ 81'
  10. 9B. Balaj
  11. 7L. Kastrati ▼ 74'

Dự bị 7

  1. 31R. Bunjaj
  2. 3G. Pusi ▲ 89'
  3. 8E. Sala ▲ 74'
  4. 14X. Kapllanaj
  5. 19A. Ara ▲ 81'
  6. 27G. Kubazi ▲ 81'
  7. 40E. Tafili ▲ 74'
Vora HLV: A. Bellaj
  1. 23S. Ruci
  2. 2H. Zuna ▼ 52'
  3. 5S. Repaj
  4. 33D. Shehi
  5. 27M. Barjamaj ▼ 75'
  6. 18K. Dalipi ▼ 69'
  7. 14J. Vrapi
  8. 11P. Bardhi ▼ 69'
  9. 10I. Kasalla
  10. 9Luis Felipe ▼ 52'
  11. 7B. Karrica

Dự bị 9

  1. 55R. Harizaj
  2. 6X. Tabaku ▲ 52'
  3. 15C. Ohaegbulam
  4. 19A. Adeloye ▲ 75'
  5. 20Gabriel Silva
  6. 22E. Fazlagic
  7. 24D. Daka ▲ 69'
  8. 25Vinicius Cesar ▲ 69'
  9. 28Wallace ▲ 52'

Thống kê

04
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
AF Elbasani
36 48 - 37 +11 62
3
KF Egnatia Rrogozhinë
36 42 - 34 +8 57
3
KF Vllaznia
3 2 - 6 -4 31
4
FC Dinamo City
36 43 - 33 +10 49
5
FK Partizani Tirana
36 38 - 48 -10 48
6
Tirana
36 36 - 46 -10 44
7
Vora
36 39 - 40 -1 42
8
KF Teuta Durrës
36 32 - 37 -5 42
9
Bylis
36 38 - 50 -12 41
10
Flamurtari
36 39 - 45 -6 36
Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu37
52Ghi được40
41Thủng lưới40
1.21Bàn thắng mỗi trận1.08
17Giữ sạch lưới10
14Trên 2.5 bàn12
27Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu