Tirana vs Flamurtari
Tỷ số chung cuộc: Tirana 1-0 Flamurtari tại Superliga, 25 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tirana thắng 5, hòa 4, Flamurtari thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Superliga · Vòng 21
- Sân vận động
- Stadiumi Selman Stërmasi, Tirana
- Phong độ
- WLLWD Tirana
- WDLDD Flamurtari
- 19' ▲ O. A. Falaye ▼ E. Ernest
- 34' J. Urbaez
- HT0-0
- 46' ▲ D. Halili ▼ H. Marku
- 55' ▲ Leo Melo ▼ H. Ramani
- 55' ▲ A. Bolzan ▼ A. Oshafi
- 68' ▲ S. Bourard ▼
- 74' ▲ E. Meta ▼
- 77' P. Myslovic 1-0
- 83' ▲ D. Pjeshka ▼ L. Squadrone
- 83' ▲ H. Lushaj ▼ D. Bangaly
- 87' ▲ E. Tare ▼ R. Xhixha
- 90' E. Maksuti
- FT1-0
Đội hình
- 1A. Tafas
- 2L. Vera
- 47A. Kresic
- 5K. Lleshi
- 3B. Ndong
- 21S. Vogli
- 18H. Marku ▼ 46'
- 7P. Myslovic
- 30S. Tabekou
- 19R. Xhixha ▼ 87'
- 9E. Ernest ▼ 19'
Dự bị 9
- 12K. Kuka
- 13E. Karabeci
- 15D. Halili ▲ 46'
- 17E. Tare ▲ 87'
- 22E. Mihana
- 23F. Doka
- 24O. A. Falaye ▲ 19'
- 25L. Misja
- 33E. Meta ▲ 74'
- 12I. Aleksovski
- L. Squadrone ▼ 83'
- 18E. Veiga
- 2J. Urbaez
- 19L. Trashi
- 21H. Marku ▼ 46'
- 25D. Bangaly ▼ 83'
- 44D. Chantakias
- 20A. Oshafi ▼ 55'
- 76E. Maksuti
- 27H. Ramani ▼ 55'
Dự bị 8
- 1A. Kaloshi
- 5D. Pjeshka ▲ 83'
- Leo Melo ▲ 55'
- 9A. Bolzan ▲ 55'
- 11S. Bourard ▲ 68'
- 22C. Nunez
- 66H. Lushaj ▲ 83'
- 77P. Magbisa
Thống kê
00
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 36 | 48 - 37 | +11 | 62 | |
| 3 | 36 | 42 - 34 | +8 | 57 | |
| 3 | 3 | 2 - 6 | -4 | 31 | |
| 4 | 36 | 43 - 33 | +10 | 49 | |
| 5 | 36 | 38 - 48 | -10 | 48 | |
| 6 | 36 | 36 - 46 | -10 | 44 | |
| 7 | 36 | 39 - 40 | -1 | 42 | |
| 8 | 36 | 32 - 37 | -5 | 42 | |
| 9 | 36 | 38 - 50 | -12 | 41 | |
| 10 | 36 | 39 - 45 | -6 | 36 |
Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu36
36Ghi được39
46Thủng lưới45
1Bàn thắng mỗi trận1.08
10Giữ sạch lưới7
11Trên 2.5 bàn13
21Hiệp hai22