Tirana vs Flamurtari
Tỷ số chung cuộc: Tirana 2-0 Flamurtari tại Superliga, 18 tháng 7, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tirana thắng 5, hòa 4, Flamurtari thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Superliga · Vòng 34
- Sân vận động
- Stadiumi Selman Stërmasi, Tirana
- Trọng tài
- E. Bastari
- Phong độ
- WLLWD Tirana
- WDLDD Flamurtari
- 20' O. Gocaj
- 20' E. Muçi11m 1-0
- 30' ▲ A. Rrapaj ▼ S. Haruni
- 34' K. Vangjeli
- HT1-0
- 49' M. Ngoo
- 62' ▲ E. Hasani ▼ M. Ngoo
- 62' ▲ G. Muça ▼ G. Halili
- 67' M. Ismajlgeci 2-0
- 72' ▲ I. Dunga ▼ W. Cobbinah
- 81' ▲ R. Mukoj ▼ A. Muçollari
- 81' ▲ S. Alimuçaj ▼ A. Bushi
- 84' ▲ A. Metani ▼ A. Rrapaj
- 84' ▲ X. Hasanaliaj ▼ K. Nebihu
- 88' ▲ M. Beshiraj ▼ E. Muçi
- FT2-0
Đội hình
- I. Lika
- K. Vangjeli
- E. Hoxhallari
- A. Doka
- M. Ismajlgeci
- W. Cobbinah ▼ 72'
- L. Sidibe
- J. Çelhaka
- M. Ngoo ▼ 62'
- G. Halili ▼ 62'
- E. Muçi ▼ 88'
Dự bị 10
- E. Hasani ▲ 62'
- G. Muça ▲ 62'
- I. Dunga ▲ 72'
- M. Beshiraj ▲ 88'
- E. Bakaj
- E. Karabeci
- Elton Calé
- I. Batha
- M. Morina
- P. Qirko
- A. Bushi ▼ 81'
- O. Gocaj
- D. Pjeshka
- M. Qarri
- A. Muçollari ▼ 81'
- Lucas Ramos
- S. Haruni ▼ 30'
- J. Vrapi
- K. Nebihu ▼ 84'
- A. Ribaj
- A. Hoxhaj
Dự bị 9
- A. Rrapaj ▲ 30'
- R. Mukoj ▲ 81'
- S. Alimuçaj ▲ 81'
- A. Metani ▲ 84'
- X. Hasanaliaj ▲ 84'
- D. Aliaj
- G. Ballaj
- G. Diamanti
- K. Kreshpa
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 67 - 35 | +32 | 70 | |
| 2 | 36 | 59 - 31 | +28 | 66 | |
| 3 | 36 | 61 - 34 | +27 | 64 | |
| 4 | 36 | 42 - 43 | -1 | 58 | |
| 5 | 36 | 41 - 34 | +7 | 57 | |
| 6 | 36 | 51 - 40 | +11 | 53 | |
| 7 | 36 | 46 - 38 | +8 | 51 | |
| 8 | 36 | 36 - 41 | -5 | 46 | |
| 9 | 36 | 32 - 72 | -40 | 15 | |
| 10 | 36 | 19 - 86 | -67 | 14 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu36
67Ghi được32
35Thủng lưới72
1.86Bàn thắng mỗi trận0.89
12Giữ sạch lưới2
23Trên 2.5 bàn18
35Hiệp hai18