Bylis vs AF Elbasani
Tỷ số chung cuộc: Bylis 3-2 AF Elbasani tại Superliga, 20 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bylis thắng 2, hòa 3, AF Elbasani thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Superliga · Vòng 17
- Sân vận động
- Stadiumi Adush Muca, Ballsh
- Phong độ
- WWWLD Bylis
- DDDDL AF Elbasani
- 12' ▲ D. Ibraimi ▼ B. Lila
- 35' A. Ibrahim
- 44' I. Mustapha11m 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ I. Diallo ▼ Ze Gomes
- 46' ▲ K. Kasa ▼ E. Azemovic
- 48' I. Mustapha 2-0
- 52' 2-1 K. Loukili
- 55' I. Mustapha 3-1
- 58' K. Mouctar
- 58' ▲ A. Lleshi ▼ F. Bunjaku
- 59' D. Ibraimi
- 68' I. Mustapha
- 69' K. Loukili
- 69' 3-2 Blaise Tsague
- 77' ▲ R. Abdullahi ▼ K. Mouctar
- 77' ▲ A. Sanogo ▼ M. Ayodeji
- 82' ▲ R. Ben Shimon ▼
- 86' J. Vachoux
- 90'+4 A. Pergjoni
- 90'+4 A. Camara
- 90'+4 A. Camara
- 90'+5 F. Perndreca
- 90'+7 M. Abazaj
- 90'+6 ▲ M. Abazaj ▼ A. Pergjoni
- FT3-2
Đội hình
- 74J. Vachoux
- 3Bruno
- 13F. Perndreca
- 16O. Adeduro
- 17A. Camara
- 19I. Mustapha
- 20M. Ayodeji ▼ 77'
- 23M. Ofori
- 27K. Mouctar ▼ 77'
- 44A. Marku
- 76A. Pergjoni ▼ 90'
Dự bị 10
- 1R. Beqaj
- 6O. Kane
- 7R. Abdullahi ▲ 77'
- 11A. J. Peralta Vernaza
- 15P. Pjeshka
- 21H. Sulovari
- 70A. Sanogo ▲ 77'
- 77M. Abazaj ▲ 90'
- 96H. Idrissou
- 98Walisson Nem
- 31M. Janacek
- 77B. Lila ▼ 12'
- 25E. Azemovic ▼ 46'
- 2S. Olberkis
- 29E. Musta
- 17Ze Gomes ▼ 46'
- 20I. Manellari
- 27F. Bunjaku ▼ 58'
- 10K. Loukili
- 18A. Kasa
- 9Blaise Tsague
Dự bị 10
- 1K. Totoshi
- 79I. Diallo ▲ 46'
- 8D. Ibraimi ▲ 12'
- 11K. Kasa ▲ 46'
- 32G. Belloj
- 99A. Delaj
- 22A. Lleshi ▲ 58'
- 7R. Ben Shimon ▲ 82'
- 4B. Lulaj
- A. Ibrahim
Thống kê
17
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 36 | 48 - 37 | +11 | 62 | |
| 3 | 36 | 42 - 34 | +8 | 57 | |
| 3 | 3 | 2 - 6 | -4 | 31 | |
| 4 | 36 | 43 - 33 | +10 | 49 | |
| 5 | 36 | 38 - 48 | -10 | 48 | |
| 6 | 36 | 36 - 46 | -10 | 44 | |
| 7 | 36 | 39 - 40 | -1 | 42 | |
| 8 | 36 | 32 - 37 | -5 | 42 | |
| 9 | 36 | 38 - 50 | -12 | 41 | |
| 10 | 36 | 39 - 45 | -6 | 36 |
Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu39
38Ghi được53
50Thủng lưới42
1.06Bàn thắng mỗi trận1.36
8Giữ sạch lưới15
16Trên 2.5 bàn20
27Hiệp hai32