AF Elbasani
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Bylis

AF Elbasani vs Bylis

Tỷ số chung cuộc: AF Elbasani 2-1 Bylis tại Superliga, 24 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AF Elbasani thắng 5, hòa 3, Bylis thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Superliga · Vòng 8
Phong độ
DDDDL AF Elbasani
WWWLD Bylis
  1. 25' Bruno
  2. 26' I. Diallo 1-0
  3. 35' I. Diallo
  4. 38' I. Diallo11m 2-0
  5. 39' A. J. Peralta Vernaza
  6. 39' F. Bunjaku
  7. 44' B. Lila E. Azemovic
  8. HT2-0
  9. 46' Walisson Nem I. Mustapha
  10. 51' 2-1 A. Marku
  11. 64' R. Abdullahi K. Mouctar
  12. 64' A. Sanogo M. Ofori
  13. 65' R. Ben Shimon F. Bunjaku
  14. 65' D. Ibraimi K. Qose
  15. 70' E. Musta
  16. 70' A. Ibrahim
  17. 76' B. Lulaj
  18. 86' A. Ibrahim
  19. 86' A. Ibrahim
  20. 86' I. Manellari Blaise Tsague
  21. 87' R. Abdullahi
  22. 90' B. Lila
  23. FT2-1

Đội hình

AF Elbasani HLV: I. Gvozdenović
  1. 31M. Janacek
  2. 4B. Lulaj
  3. 25E. Azemovic ▼ 44'
  4. 2S. Olberkis
  5. 29E. Musta
  6. 18A. Kasa
  7. 17A. Ibrahim
  8. 79I. Diallo
  9. 42K. Qose ▼ 65'
  10. 27F. Bunjaku ▼ 65'
  11. 9Blaise Tsague ▼ 86'

Dự bị 10

  1. 1K. Totoshi
  2. 7R. Ben Shimon ▲ 65'
  3. 8D. Ibraimi ▲ 65'
  4. 11K. Kasa
  5. 14X. Lajthia
  6. 22A. Lleshi
  7. 20I. Manellari ▲ 86'
  8. 23Ze Gomes
  9. 99A. Delaj
  10. 77B. Lila ▲ 44'
Bylis HLV: G. Mezani
  1. 74J. Vachoux
  2. 44A. Marku
  3. 6O. Kane
  4. 76A. Pergjoni
  5. 13F. Perndreca
  6. 16O. Adeduro
  7. 23M. Ofori ▼ 64'
  8. 11A. J. Peralta Vernaza
  9. 3Bruno
  10. 19I. Mustapha ▼ 46'
  11. 27K. Mouctar ▼ 64'

Dự bị 10

  1. 1R. Beqaj
  2. 7R. Abdullahi ▲ 64'
  3. 9W. Rooney
  4. 15P. Pjeshka
  5. 21H. Sulovari
  6. 22I. Gjuzi
  7. 29Indio Oliveira
  8. 70A. Sanogo ▲ 64'
  9. 77M. Abazaj
  10. 98Walisson Nem ▲ 46'

Thống kê

17
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
AF Elbasani
36 48 - 37 +11 62
3
KF Egnatia Rrogozhinë
36 42 - 34 +8 57
3
KF Vllaznia
3 2 - 6 -4 31
4
FC Dinamo City
36 43 - 33 +10 49
5
FK Partizani Tirana
36 38 - 48 -10 48
6
Tirana
36 36 - 46 -10 44
7
Vora
36 39 - 40 -1 42
8
KF Teuta Durrës
36 32 - 37 -5 42
9
Bylis
36 38 - 50 -12 41
10
Flamurtari
36 39 - 45 -6 36
Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu36
53Ghi được38
42Thủng lưới50
1.36Bàn thắng mỗi trận1.06
15Giữ sạch lưới8
20Trên 2.5 bàn16
32Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu