Bylis
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
AF Elbasani

Bylis vs AF Elbasani

Tỷ số chung cuộc: Bylis 0-1 AF Elbasani tại Superliga, 29 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bylis thắng 2, hòa 3, AF Elbasani thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Superliga · Vòng 7
Phong độ
WWWLD Bylis
DDDDL AF Elbasani
  1. 45' A. Gjoni
  2. 45'+2 F. Ruci
  3. HT0-0
  4. 46' H. Sulovari M. Gjata
  5. 57' A. Lleshi A. Gjoni
  6. 58' E. Hasani C. Dros
  7. 66' E. Musta
  8. 70' B. Lila
  9. 71' M. Ofori M. Ayodeji
  10. 71' X. Maçolli F. Ruçi
  11. 73' K. Kasa K. Qose
  12. 74' Léo Melo E. Hakaj
  13. 76' 0-1 A. Lleshi
  14. 79' Felipe Souza Ferreyra Bruno
  15. 82' Gabriel Recife
  16. 83' A. Marku L. Papa
  17. 87' H. Qaqi B. Tsague
  18. 89' Leo Melo
  19. 90'+1 X. Lajthia
  20. FT0-1

Đội hình

Bylis HLV: N. Dede
  1. R. Beqaj
  2. Gabriel Recife
  3. Bruno▼ 79'
  4. Walisson
  5. E. Kasaj
  6. A. Peralta
  7. F. Ruçi▼ 71'
  8. L. Papa▼ 83'
  9. A. Përgjoni
  10. M. Ayodeji▼ 71'
  11. M. Gjata▼ 46'

Dự bị 10

  1. H. Sulovari▲ 46'
  2. M. Ofori▲ 71'
  3. X. Maçolli▲ 71'
  4. Felipe Souza Ferreyra▲ 79'
  5. A. Marku▲ 83'
  6. E. Çelaj
  7. E. Mahmuti
  8. Igor
  9. K. Hasanbelli
  10. Wendel
AF Elbasani HLV: R. Bordin
  1. R. Abalora
  2. E. Musta
  3. E. Hakaj▼ 74'
  4. B. Lila
  5. B. Telushi
  6. A. Hila
  7. K. Qose▼ 73'
  8. C. Dros▼ 58'
  9. X. Lajthia
  10. B. Tsague▼ 87'
  11. A. Gjoni▼ 57'

Dự bị 10

  1. A. Lleshi▲ 57'
  2. E. Hasani▲ 58'
  3. K. Kasa▲ 73'
  4. Léo Melo▲ 74'
  5. H. Qaqi▲ 87'
  6. E. Halili
  7. K. Abdiu
  8. K. Totoshi
  9. O. Gava
  10. R. Zaimi

Thống kê

02
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
KF Egnatia Rrogozhinë
36 47 - 30 +17 59
2
KF Vllaznia
36 54 - 39 +15 57
3
FC Dinamo City
36 49 - 41 +8 55
4
FK Partizani Tirana
36 38 - 33 +5 53
5
AF Elbasani
36 40 - 38 +2 50
6
KF Teuta Durrës
36 29 - 42 -13 44
7
Bylis
36 33 - 50 -17 42
8
Tirana
36 43 - 44 -1 39
9
KF Skënderbeu
36 35 - 45 -10 38
10
Laci
36 31 - 37 -6 37
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu42
46Ghi được53
59Thủng lưới43
1.1Bàn thắng mỗi trận1.26
11Giữ sạch lưới15
23Trên 2.5 bàn16
24Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu