Flamurtari vs KF Vllaznia
Tỷ số chung cuộc: Flamurtari 1-0 KF Vllaznia tại Superliga, 29 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Flamurtari thắng 3, hòa 0, KF Vllaznia thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Superliga · Vòng 9
- Phong độ
- WWDLD Flamurtari
- WDDDL KF Vllaznia
- HT0-0
- 64' ▲ E. Murataj ▼ A. Krymi
- 64' ▲ E. Hakaj ▼ A. Yago
- 69' E. Hakaj
- 72' E. Gurishta
- 76' H. Marku 1-0
- 82' ▲ J. Urbaez ▼ H. Ramirez
- 82' ▲ W. Baeten ▼ A. Bolzan
- 83' ▲ G. Kubazi ▼ G. Pusi
- 83' ▲ E. Tafili ▼ E. Sala
- 87' ▲ A. Oshafi ▼ E. Maksuti
- 90' ▲ H. Ramani ▼ C. Nunez
- 90' ▲ A. Ara ▼ E. Mala
- FT1-0
Đội hình
- 12I. Aleksovski
- 6L. Squadrone
- 7H. Ramirez ▼ 82'
- 8V. Murataj
- 9A. Bolzan ▼ 82'
- 19L. Trashi
- 21H. Marku
- 22C. Nunez ▼ 90'
- 25D. Bangaly
- 44D. Chantakias
- 76E. Maksuti ▼ 87'
Dự bị 10
- 1A. Kaloshi
- 2J. Urbaez ▲ 82'
- 11S. Bourard
- 17B. Telushi
- 20A. Oshafi ▲ 87'
- 23S. Janku
- 24W. Baeten ▲ 82'
- 27H. Ramani ▲ 90'
- 66H. Lushaj
- 67P. Magbisa
- 1L. Pohls
- 2E. Gurishta
- 92E. Gjini
- 3G. Pusi ▼ 83'
- 6A. Krymi ▼ 64'
- 8E. Sala ▼ 83'
- 7L. Kastrati
- 29A. Yago ▼ 64'
- 10S. Kallaku
- 20E. Mala ▼ 90'
- 9B. Balaj
Dự bị 7
- 12A. Jukaj
- 4J. Celikovic
- 11E. Murataj ▲ 64'
- 19A. Ara ▲ 90'
- 23E. Hakaj ▲ 64'
- 27G. Kubazi ▲ 83'
- 40E. Tafili ▲ 83'
Thống kê
00
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 36 | 48 - 37 | +11 | 62 | |
| 3 | 36 | 42 - 34 | +8 | 57 | |
| 3 | 3 | 2 - 6 | -4 | 31 | |
| 4 | 36 | 43 - 33 | +10 | 49 | |
| 5 | 36 | 38 - 48 | -10 | 48 | |
| 6 | 36 | 36 - 46 | -10 | 44 | |
| 7 | 36 | 39 - 40 | -1 | 42 | |
| 8 | 36 | 32 - 37 | -5 | 42 | |
| 9 | 36 | 38 - 50 | -12 | 41 | |
| 10 | 36 | 39 - 45 | -6 | 36 |
Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu43
39Ghi được52
45Thủng lưới41
1.08Bàn thắng mỗi trận1.21
7Giữ sạch lưới17
13Trên 2.5 bàn14
22Hiệp hai27