Apolonia Fier
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
KF Skënderbeu

Apolonia Fier vs KF Skënderbeu

Tỷ số chung cuộc: Apolonia Fier 1-2 KF Skënderbeu tại Superliga, 21 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Apolonia Fier thắng 1, hòa 1, KF Skënderbeu thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Superliga · Vòng 25
Sân vận động
Stadiumi Loni Papuçiu, Fier
Trọng tài
I. Myrtja
Phong độ
LDLLD Apolonia Fier
LDLLD KF Skënderbeu
  1. 20' A. Mensah
  2. 24' 0-1 L. Sadriu
  3. 38' S. Levendi A. Zaimaj
  4. HT0-1
  5. 62' R. Mihana 1-1
  6. 68' S. Taipi
  7. 75' E. Eyoh S. Omeri
  8. 75' M. Shanaj K. Yeboah
  9. 79' B. Pusi E. Berisha
  10. 88' M. Shanaj
  11. 88' M. Bajrami R. Dwumfour
  12. 89' B. Agyare
  13. 90'+2 1-2 J. Meksi11m
  14. FT1-2

Đội hình

Apolonia Fier HLV: F. Cammarata
  1. R. Harizaj
  2. E. Sota
  3. S. Repaj
  4. B. Agyare
  5. K. Yeboah ▼ 75'
  6. E. Smaçi
  7. A. Zaimaj ▼ 38'
  8. S. Omeri ▼ 75'
  9. R. Mihana
  10. M. Gjata
  11. R. Haxhiu

Dự bị 9

  1. S. Levendi ▲ 38'
  2. E. Eyoh ▲ 75'
  3. M. Shanaj ▲ 75'
  4. E. Asllanaj
  5. E. Çako
  6. K. Zoga
  7. M. Sota
  8. M. Vasilj
  9. R. Hebeja
KF Skënderbeu HLV: M. Memelli
  1. M. Dajsinani
  2. V. Zguro
  3. J. Meksi
  4. L. Vitija
  5. L. Sadriu
  6. E. Berisha ▼ 79'
  7. S. Taipi
  8. U. Mara
  9. Jean Victor
  10. R. Dwumfour ▼ 88'
  11. A. Mensah

Dự bị 10

  1. B. Pusi ▲ 79'
  2. M. Bajrami ▲ 88'
  3. A. Abdel Rahim
  4. A. Shabani
  5. A. Tereziou
  6. B. Redjepi
  7. F. Njie
  8. K. Vangjeli
  9. R. Kaçanolli
  10. V. Tuni

Thống kê

11
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
KF Teuta Durrës
36 42 - 16 +26 66
2
KF Vllaznia
36 44 - 22 +22 66
3
FK Partizani Tirana
36 53 - 23 +30 65
4
Laci
36 41 - 26 +15 61
5
Tirana
36 41 - 26 +15 58
6
FK Kukesi
36 47 - 48 -1 45
7
KF Skënderbeu
36 34 - 55 -21 37
8
Kastrioti Krujë
36 26 - 44 -18 35
9
Bylis
36 28 - 51 -23 31
10
Apolonia Fier
36 22 - 67 -45 21
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu41
26Ghi được43
69Thủng lưới57
0.68Bàn thắng mỗi trận1.05
3Giữ sạch lưới10
14Trên 2.5 bàn16
13Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu