Apolonia Fier
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
KF Skënderbeu

Apolonia Fier vs KF Skënderbeu

Tỷ số chung cuộc: Apolonia Fier 0-1 KF Skënderbeu tại 1st Division, 4 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Apolonia Fier thắng 1, hòa 1, KF Skënderbeu thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 8
Sân vận động
Stadiumi Loni Papuçiu, Fier
Trọng tài
E. Hamiti
Phong độ
LDLLD Apolonia Fier
LDLLD KF Skënderbeu
  1. HT0-0
  2. 54' K. Hysolli R. Alii
  3. 54' 0-1 G. Lika
  4. 59' N. Orelesi M. Gjata
  5. 67' S. Omeri M. Umejiego
  6. 78' B. Khalid E. Topi
  7. 79' N. Eneh A. Kurti
  8. 88' U. Vecaj R. Pecani
  9. 90'+1 S. Abubakari G. Lika
  10. FT0-1

Đội hình

Apolonia Fier HLV: V. Dovedan
  1. R. Harizaj
  2. S. Repaj
  3. E. Asllanaj
  4. A. Kurti ▼ 79'
  5. E. Kovaçi
  6. M. Shanaj
  7. A. Mezani
  8. E. Topi ▼ 78'
  9. M. Gjata ▼ 59'
  10. E. Maksuti
  11. M. Umejiego ▼ 67'

Dự bị 9

  1. N. Orelesi ▲ 59'
  2. S. Omeri ▲ 67'
  3. B. Khalid ▲ 78'
  4. N. Eneh ▲ 79'
  5. A. Bushi
  6. A. Kananaj
  7. J. Bala
  8. R. Hebeja
  9. J. Omeh
KF Skënderbeu HLV: I. Gvozdenović
  1. S. Ruçi
  2. E. Frashëri
  3. O. Rapa
  4. E. Prençi
  5. V. Zguro
  6. G. Lika ▼ 90'
  7. D. Liço
  8. R. Pecani ▼ 88'
  9. R. Alii ▼ 54'
  10. B. Pusi
  11. A. Temitope

Dự bị 10

  1. K. Hysolli ▲ 54'
  2. U. Vecaj ▲ 88'
  3. S. Abubakari ▲ 90'
  4. D. Frimpong
  5. E. Zenullari
  6. F. Kapllani
  7. H. Alliu
  8. J. Qeleshi
  9. K. Beçka
  10. L. Zguri

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
KF Skënderbeu
26 37 - 13 +24 49
2
FC Dinamo City
26 48 - 23 +25 47
3
Flamurtari
26 40 - 16 +24 46
4
Tomori Berat
26 29 - 27 +2 43
5
Korabi Peshkopi
26 32 - 24 +8 39
6
Apolonia Fier
26 31 - 30 +1 38
7
Luzi 2008
26 31 - 26 +5 38
8
Besa Kavajë
26 32 - 26 +6 37
9
Lushnja
26 30 - 42 -12 32
10
Burreli
26 22 - 29 -7 31
11
Oriku
26 27 - 33 -6 30
12
KF Turbina Cërrik
26 24 - 45 -21 26
13
Tërbuni Pukë
26 16 - 41 -25 24
14
Besëlidhja Lezhë
26 17 - 41 -24 14
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu30
34Ghi được46
37Thủng lưới16
1.1Bàn thắng mỗi trận1.53
10Giữ sạch lưới15
12Trên 2.5 bàn10
19Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu