KF Skënderbeu
4 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Apolonia Fier

KF Skënderbeu vs Apolonia Fier

Tỷ số chung cuộc: KF Skënderbeu 4-1 Apolonia Fier tại 1st Division, 31 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: KF Skënderbeu thắng 8, hòa 1, Apolonia Fier thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 21
Sân vận động
Stadiumi Skënderbeu, Korçë
Trọng tài
B. Ziri
Phong độ
LDLLD KF Skënderbeu
LDLLD Apolonia Fier
  1. 32' E. Prençi 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' M. Gjata K. Kalus
  4. 47' A. Temitope 2-0
  5. 50' J. Dimo S. Repaj
  6. 57' S. Abubakari 3-0
  7. 68' E. Hyseni Agnaldo Moraes
  8. 68' E. Zenullari G. Lika
  9. 68' S. Ajine H. Idrizaj
  10. 72' 3-1 M. Umejiego
  11. 78' A. Nikaj A. Temitope
  12. 78' K. Beçka S. Abubakari
  13. 80' E. Zhuli E. Gjata
  14. 83' X. Gega S. Haruni
  15. 90'+3 D. Liço 4-1
  16. FT4-1

Đội hình

KF Skënderbeu HLV: I. Gvozdenović
  1. S. Ruçi
  2. E. Frashëri
  3. H. Idrizaj ▼ 68'
  4. E. Prençi
  5. Agnaldo Moraes ▼ 68'
  6. G. Lika ▼ 68'
  7. D. Liço
  8. R. Alii
  9. R. Dwumfour
  10. A. Temitope ▼ 78'
  11. S. Abubakari ▼ 78'

Dự bị 10

  1. E. Hyseni ▲ 68'
  2. E. Zenullari ▲ 68'
  3. S. Ajine ▲ 68'
  4. A. Nikaj ▲ 78'
  5. K. Beçka ▲ 78'
  6. D. Beci
  7. F. Kapllani
  8. H. Alliu
  9. J. Qeleshi
  10. K. Hysolli
Apolonia Fier HLV: V. Dovedan
  1. R. Harizaj
  2. S. Repaj ▼ 50'
  3. E. Asllanaj
  4. E. Gjata ▼ 80'
  5. K. Kalus ▼ 46'
  6. S. Haruni ▼ 83'
  7. S. Omeri
  8. M. Shanaj
  9. C. Chijioke
  10. R. Hebeja
  11. M. Umejiego

Dự bị 5

  1. M. Gjata ▲ 46'
  2. J. Dimo ▲ 50'
  3. E. Zhuli ▲ 80'
  4. X. Gega ▲ 83'
  5. A. Bushi

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
KF Skënderbeu
26 37 - 13 +24 49
2
FC Dinamo City
26 48 - 23 +25 47
3
Flamurtari
26 40 - 16 +24 46
4
Tomori Berat
26 29 - 27 +2 43
5
Korabi Peshkopi
26 32 - 24 +8 39
6
Apolonia Fier
26 31 - 30 +1 38
7
Luzi 2008
26 31 - 26 +5 38
8
Besa Kavajë
26 32 - 26 +6 37
9
Lushnja
26 30 - 42 -12 32
10
Burreli
26 22 - 29 -7 31
11
Oriku
26 27 - 33 -6 30
12
KF Turbina Cërrik
26 24 - 45 -21 26
13
Tërbuni Pukë
26 16 - 41 -25 24
14
Besëlidhja Lezhë
26 17 - 41 -24 14
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu31
46Ghi được34
16Thủng lưới37
1.53Bàn thắng mỗi trận1.1
15Giữ sạch lưới10
10Trên 2.5 bàn12
26Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu