Besa Kavajë vs FK Kukesi
Tỷ số chung cuộc: Besa Kavajë 0-1 FK Kukesi tại Superliga, 30 tháng 3, 2014. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Besa Kavajë thắng 6, hòa 0, FK Kukesi thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Superliga · Vòng 26
- Sân vận động
- Stadiumi Besa, Kavajë
- Phong độ
- WDWDW Besa Kavajë
- LWLWL FK Kukesi
- 34' ▲ B. Musolli ▼ S. Cikalleshi
- HT0-0
- 48' ▲ P. Boya ▼ B. Musolli
- 55' ▲ B. Mancaku ▼ F. Ramadanaj
- 71' ▲ S. Stafa ▼ A. Fejzullahu
- 76' ▲ A. Deliallisi ▼ B. Berisha
- 82' 0-1 P. Boya
- 87' ▲ P. Suswam ▼ S. Izuchukwuka
- FT0-1
Đội hình
- I. Bejte
- E. Hoxha
- B. Dita
- A. Fejzullahu ▼ 71'
- F. Ramadanaj ▼ 55'
- B. Jashanica
- A. Haliti
- L. Muçaj
- B. Berisha ▼ 76'
- S. Guri
- V. Muriqi
Dự bị 7
- B. Mancaku ▲ 55'
- S. Stafa ▲ 71'
- A. Deliallisi ▲ 76'
- A. Çelhaka
- D. Bajaziti
- G. Lika
- S. Perja
- A. Halili
- R. Hallaçi
- D. Smajlaj
- R. Malotaj
- Đ. Đikanović
- J. Brahja
- I. Allmuça
- G. Progni
- S. Cikalleshi ▼ 34'
- V. Hysa
- S. Izuchukwuka ▼ 87'
Dự bị 6
- B. Musolli ▲ 34'
- P. Boya ▲ 48'
- P. Suswam ▲ 87'
- A. Thorja
- E. Koçi
- E. Muçmata
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 52 - 32 | +20 | 61 | |
| 2 | 33 | 46 - 34 | +12 | 57 | |
| 3 | 33 | 41 - 28 | +13 | 54 | |
| 4 | 33 | 46 - 35 | +11 | 54 | |
| 5 | 33 | 33 - 26 | +7 | 53 | |
| 6 | 33 | 36 - 31 | +5 | 50 | |
| 7 | 33 | 45 - 40 | +5 | 48 | |
| 8 | 33 | 42 - 36 | +6 | 45 | |
| 9 | 33 | 34 - 32 | +2 | 39 | |
| 10 | 33 | 26 - 46 | -20 | 29 | |
| 11 | 33 | 32 - 59 | -27 | 26 | |
| 12 | 33 | 20 - 54 | -34 | 24 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu33
34Ghi được47
32Thủng lưới34
1.03Bàn thắng mỗi trận1.42
11Giữ sạch lưới10
12Trên 2.5 bàn16
17Hiệp hai31