Besa Kavajë
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
FK Kukesi

Besa Kavajë vs FK Kukesi

Tỷ số chung cuộc: Besa Kavajë 2-1 FK Kukesi tại 1st Division, 16 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Besa Kavajë thắng 6, hòa 0, FK Kukesi thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 23
Phong độ
WWDWD Besa Kavajë
WLWLW FK Kukesi
  1. 26' N. Abdulai 1-0
  2. 45'+3 Patrick Nonato 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' B. Malaj
  5. 46' I. Hasanaj O. Sefa
  6. 46' L. Birçaj C. Egbutudike
  7. 49' 2-1 A. Avdiu
  8. 54' T. Abiodun Patrick Nonato
  9. 63' Gabriel Castro N. Gjinaj
  10. 63' M. Ramilli E. Frashëri
  11. 65' O. Grezda R. Pecani
  12. 77' A. Metani A. Avdiu
  13. 77' G. Selita R. Danaj
  14. 85' J. Nurja E. Kapo
  15. FT2-1

Đội hình

Besa Kavajë HLV: E. Çela
  1. D. Ahmetaj
  2. E. Frashëri ▼ 63'
  3. J. Goxha
  4. E. Kapo ▼ 85'
  5. N. Abdulai
  6. Índio Oliveira
  7. N. Gjinaj ▼ 63'
  8. B. Greca
  9. R. Migone
  10. Patrick Nonato ▼ 54'
  11. E. Spahiu

Dự bị 9

  1. T. Abiodun ▲ 54'
  2. Gabriel Castro ▲ 63'
  3. M. Ramilli ▲ 63'
  4. J. Nurja ▲ 85'
  5. D. Doudu
  6. J. Bedzrah
  7. S. Perja
  8. S. Puqja
  9. E. Zaganjori
FK Kukesi HLV: A. Allamani
  1. A. Dervishaj
  2. Jackson
  3. R. Dragoshi
  4. O. N'Guessan
  5. R. Pecani ▼ 65'
  6. R. Danaj ▼ 77'
  7. J. Okonkwo
  8. O. Sefa ▼ 46'
  9. Y. Basit
  10. A. Avdiu ▼ 77'
  11. C. Egbutudike ▼ 46'

Dự bị 10

  1. I. Hasanaj ▲ 46'
  2. L. Birçaj ▲ 46'
  3. O. Grezda ▲ 65'
  4. A. Metani ▲ 77'
  5. G. Selita ▲ 77'
  6. A. Sulçe
  7. E. Lamellari
  8. K. Hilaj
  9. K. Mejdani
  10. S. Oriola

Thống kê

00
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vora
33 55 - 24 +31 76
2
Flamurtari
33 62 - 21 +41 75
3
Besa Kavajë
33 54 - 18 +36 74
4
Burreli
33 36 - 22 +14 58
5
Pogradeci
33 33 - 35 -2 49
6
Apolonia Fier
33 45 - 32 +13 45
7
Lushnja
33 39 - 41 -2 44
8
Korabi Peshkopi
33 35 - 48 -13 41
9
Kastrioti Krujë
33 35 - 49 -14 38
10
FK Kukesi
33 29 - 56 -27 28
11
Valbona
33 29 - 59 -30 16
12
KF Erzeni Shijak
33 16 - 63 -47 11
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu38
60Ghi được39
24Thủng lưới62
1.58Bàn thắng mỗi trận1.03
22Giữ sạch lưới8
14Trên 2.5 bàn22
31Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu