FK Kukesi vs Besa Kavajë
Tỷ số chung cuộc: FK Kukesi 0-5 Besa Kavajë tại 1st Division, 30 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Kukesi thắng 4, hòa 0, Besa Kavajë thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1st Division · Vòng 10
- Sân vận động
- Kukës Arena, Kukës
- Phong độ
- WLWLW FK Kukesi
- WWDWD Besa Kavajë
- 29' 0-1 Kanu
- 43' 0-2 M. Mazrekaj11m
- 45'+1 0-3 E. Frashëri
- HT0-3
- 53' ▲ K. Hilaj ▼ L. Birçaj
- 63' ▲ A. Metani ▼ K. Mejdani
- 63' ▲ D. Peposhi ▼ R. Danaj
- 73' ▲ A. Dabo ▼ Kanu
- 73' ▲ A. Deliu ▼ D. Mëllugja
- 73' ▲ Índio Oliveira ▼ N. Gjinaj
- 75' ▲ F. Nerguti ▼ Y. Basit
- 75' ▲ M. Ramilli ▼ N. Abdulai
- 77' 0-4 A. Dabo
- 82' ▲ F. Meçja ▼ M. Mazrekaj
- 90'+3 0-5 Índio Oliveira
- FT0-5
Đội hình
- E. Nova
- G. Selita
- F. Lala
- X. Kapllanaj
- R. Danaj ▼ 63'
- F. Hasaj
- L. Birçaj ▼ 53'
- Y. Basit ▼ 75'
- K. Mejdani ▼ 63'
- M. Beshiraj
- A. Nasir
Dự bị 8
- K. Hilaj ▲ 53'
- A. Metani ▲ 63'
- D. Peposhi ▲ 63'
- F. Nerguti ▲ 75'
- A. Dervishaj
- A. Sulçe
- E. Lamellari
- O. Makouangou
- J. Mehidri
- E. Frashëri
- J. Nurja
- N. Abdulai ▼ 75'
- Kanu ▼ 73'
- D. Mëllugja ▼ 73'
- A. Stafa
- N. Gjinaj ▼ 73'
- M. Mazrekaj ▼ 82'
- E. Spahiu
- E. Kapo
Dự bị 10
- A. Dabo ▲ 73'
- A. Deliu ▲ 73'
- Índio Oliveira ▲ 73'
- M. Ramilli ▲ 75'
- F. Meçja ▲ 82'
- D. Ahmetaj
- Ikaro
- M. Kurt
- M. Ncube
- S. Perja
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 55 - 24 | +31 | 76 | |
| 2 | 33 | 62 - 21 | +41 | 75 | |
| 3 | 33 | 54 - 18 | +36 | 74 | |
| 4 | 33 | 36 - 22 | +14 | 58 | |
| 5 | 33 | 33 - 35 | -2 | 49 | |
| 6 | 33 | 45 - 32 | +13 | 45 | |
| 7 | 33 | 39 - 41 | -2 | 44 | |
| 8 | 33 | 35 - 48 | -13 | 41 | |
| 9 | 33 | 35 - 49 | -14 | 38 | |
| 10 | 33 | 29 - 56 | -27 | 28 | |
| 11 | 33 | 29 - 59 | -30 | 16 | |
| 12 | 33 | 16 - 63 | -47 | 11 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu38
39Ghi được60
62Thủng lưới24
1.03Bàn thắng mỗi trận1.58
8Giữ sạch lưới22
22Trên 2.5 bàn14
24Hiệp hai31