Apolonia Fier
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Lushnja

Apolonia Fier vs Lushnja

Tỷ số chung cuộc: Apolonia Fier 0-0 Lushnja tại 1st Division, 20 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Apolonia Fier thắng 3, hòa 5, Lushnja thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 33
Sân vận động
Stadiumi Loni Papuçiu, Fier
Phong độ
LDLLD Apolonia Fier
WDLLL Lushnja
  1. HT0-0
  2. 46' E. Magani K. Joti
  3. 57' O. Xhemalaj E. Hyseni
  4. 68' A. Xhabrahimi I. Olola
  5. 80' S. Tabaku W. Kouassi
  6. 80' G. Ulluri F. Deliaj
  7. 88' M. Yakubu E. Maksuti
  8. 90'+4 R. Hebeja G. Olawale
  9. FT0-0

Đội hình

Apolonia Fier HLV: M. Tatángelo
  1. L. Kaçaj
  2. E. Asllanaj
  3. N. Eneh
  4. G. Olawale ▼ 90'
  5. G. Wallace
  6. A. Bejzade
  7. E. Topi
  8. M. Rakipaj
  9. X. Trifoni
  10. E. Maksuti ▼ 88'
  11. M. Umejiego

Dự bị 7

  1. M. Yakubu ▲ 88'
  2. R. Hebeja ▲ 90'
  3. A. Bushi
  4. A. Mulbah
  5. A. Musa
  6. M. Mehmeti
  7. R. Onywuenyi
Lushnja
  1. S. Alimuçaj
  2. F. Meta
  3. M. Korreshi
  4. K. Hida
  5. F. Deliaj ▼ 80'
  6. K. Joti ▼ 46'
  7. E. Hyseni ▼ 57'
  8. W. Kouassi ▼ 80'
  9. F. Kamissoko
  10. R. Kaçanolli
  11. I. Olola ▼ 68'

Dự bị 7

  1. E. Magani ▲ 46'
  2. O. Xhemalaj ▲ 57'
  3. A. Xhabrahimi ▲ 68'
  4. G. Ulluri ▲ 80'
  5. S. Tabaku ▲ 80'
  6. A. Hysa
  7. O. Haremi

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vora
33 55 - 24 +31 76
2
Flamurtari
33 62 - 21 +41 75
3
Besa Kavajë
33 54 - 18 +36 74
4
Burreli
33 36 - 22 +14 58
5
Pogradeci
33 33 - 35 -2 49
6
Apolonia Fier
33 45 - 32 +13 45
7
Lushnja
33 39 - 41 -2 44
8
Korabi Peshkopi
33 35 - 48 -13 41
9
Kastrioti Krujë
33 35 - 49 -14 38
10
FK Kukesi
33 29 - 56 -27 28
11
Valbona
33 29 - 59 -30 16
12
KF Erzeni Shijak
33 16 - 63 -47 11
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu34
52Ghi được39
36Thủng lưới42
1.41Bàn thắng mỗi trận1.15
12Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn17
30Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu