Apolonia Fier
4 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Lushnja

Apolonia Fier vs Lushnja

Tỷ số chung cuộc: Apolonia Fier 4-1 Lushnja tại 1st Division, 22 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Apolonia Fier thắng 3, hòa 5, Lushnja thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 12
Sân vận động
Stadiumi Loni Papuçiu, Fier
Phong độ
LDLLD Apolonia Fier
WDLLL Lushnja
  1. 34' G. Gega L. Ruço
  2. HT0-0
  3. 46' S. Omeri M. Rakipaj
  4. 49' 0-1 S. Tabaku
  5. 58' E. Asllanaj11m 1-1
  6. 63' X. Trifoni 2-1
  7. 66' D. Arapi E. Magani
  8. 66' K. Preknicaj A. Kananaj
  9. 73' S. Omeri11m 3-1
  10. 79' E. Gjyla J. Ayinde
  11. 79' N. Zisi G. Gega
  12. 79' E. Maksuti 4-1
  13. 85' E. Gjata X. Trifoni
  14. 89' A. Nasir M. Umejiego
  15. 89' K. Kalus A. Bejzade
  16. FT4-1

Đội hình

Apolonia Fier HLV: Yeray Rodríguez
  1. R. Harizaj
  2. S. Repaj
  3. E. Asllanaj
  4. N. Orelesi
  5. A. Bejzade ▼ 89'
  6. M. Shanaj
  7. M. Rakipaj ▼ 46'
  8. R. Hebeja
  9. X. Trifoni ▼ 85'
  10. E. Maksuti
  11. M. Umejiego ▼ 89'

Dự bị 6

  1. S. Omeri ▲ 46'
  2. E. Gjata ▲ 85'
  3. A. Nasir ▲ 89'
  4. K. Kalus ▲ 89'
  5. A. Bushi
  6. E. Topi
Lushnja HLV: G. Magani
  1. O. Haremi
  2. L. Ruço ▼ 34'
  3. E. Magani ▼ 66'
  4. R. Disha
  5. P. Kasmollari
  6. D. Andoni
  7. M. Leroux
  8. J. Willie
  9. S. Tabaku
  10. A. Kananaj ▼ 66'
  11. J. Ayinde ▼ 79'

Dự bị 10

  1. G. Gega ▲ 34'
  2. D. Arapi ▲ 66'
  3. K. Preknicaj ▲ 66'
  4. E. Gjyla ▲ 79'
  5. N. Zisi ▲ 79'
  6. A. Basha
  7. A. Duka
  8. L. Ismailaj
  9. S. Alimuçaj
  10. V. Fikaj

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AF Elbasani
33 76 - 32 +44 79
2
Bylis
33 55 - 31 +24 71
3
Flamurtari
33 46 - 29 +17 58
4
Vora
33 61 - 50 +11 50
5
Apolonia Fier
33 44 - 31 +13 46
6
Korabi Peshkopi
33 42 - 38 +4 44
7
Kastrioti Krujë
33 43 - 47 -4 40
8
Burreli
33 28 - 43 -15 40
9
Lushnja
33 38 - 53 -15 38
10
Besa Kavajë
33 34 - 47 -13 38
11
Luzi 2008
33 41 - 56 -15 31
12
Tomori Berat
33 21 - 72 -51 17
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu37
55Ghi được46
38Thủng lưới55
1.45Bàn thắng mỗi trận1.24
11Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn20
30Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu