Lushnja
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Apolonia Fier

Lushnja vs Apolonia Fier

Tỷ số chung cuộc: Lushnja 0-3 Apolonia Fier tại 1st Division, 3 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lushnja thắng 2, hòa 5, Apolonia Fier thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 1
Sân vận động
Elbasan Arena, Elbasan
Phong độ
WDLLL Lushnja
LDLLD Apolonia Fier
  1. 19' 0-1 X. Trifoni
  2. HT0-1
  3. 46' J. Willie S. Tabaku
  4. 46' K. Preknicaj J. Ayinde
  5. 46' R. Kaçanolli E. Maksuti
  6. 46' M. Çamko N. Zisi
  7. 46' M. Rakipaj A. Bejzade
  8. 56' E. Topi X. Trifoni
  9. 64' L. Ismailaj V. Fikaj
  10. 64' 0-2 M. Rakipaj
  11. 72' U. Yasin M. Shanaj
  12. 75' D. Arapi A. Kananaj
  13. 78' 0-3 R. Kaçanolli
  14. 85' E. Gjata M. Umejiego
  15. FT0-3

Đội hình

Lushnja HLV: G. Magani
  1. O. Haremi
  2. L. Ruço
  3. Y. Muça
  4. A. Basha
  5. P. Kasmollari
  6. N. Zisi ▼ 46'
  7. V. Fikaj ▼ 64'
  8. M. Leroux
  9. S. Tabaku ▼ 46'
  10. A. Kananaj ▼ 75'
  11. J. Ayinde ▼ 46'

Dự bị 10

  1. J. Willie ▲ 46'
  2. K. Preknicaj ▲ 46'
  3. M. Çamko ▲ 46'
  4. L. Ismailaj ▲ 64'
  5. D. Arapi ▲ 75'
  6. A. Duka
  7. E. Gjyla
  8. G. Gega
  9. M. Kurti
  10. S. Alimuçaj
Apolonia Fier HLV: Yeray Rodríguez
  1. R. Harizaj
  2. S. Repaj
  3. E. Asllanaj
  4. N. Eneh
  5. N. Orelesi
  6. A. Bejzade ▼ 46'
  7. M. Shanaj ▼ 72'
  8. R. Hebeja
  9. X. Trifoni ▼ 56'
  10. E. Maksuti ▼ 46'
  11. M. Umejiego ▼ 85'

Dự bị 9

  1. M. Rakipaj ▲ 46'
  2. R. Kaçanolli ▲ 46'
  3. E. Topi ▲ 56'
  4. U. Yasin ▲ 72'
  5. E. Gjata ▲ 85'
  6. A. Bushi
  7. C. Nwatsock
  8. F. Çulli
  9. K. Kalus

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AF Elbasani
33 76 - 32 +44 79
2
Bylis
33 55 - 31 +24 71
3
Flamurtari
33 46 - 29 +17 58
4
Vora
33 61 - 50 +11 50
5
Apolonia Fier
33 44 - 31 +13 46
6
Korabi Peshkopi
33 42 - 38 +4 44
7
Kastrioti Krujë
33 43 - 47 -4 40
8
Burreli
33 28 - 43 -15 40
9
Lushnja
33 38 - 53 -15 38
10
Besa Kavajë
33 34 - 47 -13 38
11
Luzi 2008
33 41 - 56 -15 31
12
Tomori Berat
33 21 - 72 -51 17
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu38
46Ghi được55
55Thủng lưới38
1.24Bàn thắng mỗi trận1.45
11Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn18
26Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu