Besa Kavajë
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Lushnja

Besa Kavajë vs Lushnja

Tỷ số chung cuộc: Besa Kavajë 3-0 Lushnja tại 1st Division, 9 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Besa Kavajë thắng 4, hòa 3, Lushnja thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 27
Sân vận động
Arena e Demave, Tirana
Phong độ
WWDWD Besa Kavajë
WDLLL Lushnja
  1. 36' R. Migone 1-0
  2. 44' J. Goxha 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' A. Dabo Patrick Nonato
  5. 46' G. Ulluri E. Hyseni
  6. 46' I. Olola W. Kouassi
  7. 46' M. Çamko K. Preknicaj
  8. 62' B. Greca 3-0
  9. 66' A. Stafa N. Gjinaj
  10. 66' E. Kapo N. Abdulai
  11. 67' M. Korreshi F. Meta
  12. 67' R. Kaçanolli A. Xhabrahimi
  13. 79' M. Ramilli E. Frashëri
  14. 83' Gabriel Castro R. Migone
  15. FT3-0

Đội hình

Besa Kavajë HLV: E. Çela
  1. D. Ahmetaj
  2. E. Frashëri ▼ 79'
  3. J. Goxha
  4. J. Nurja
  5. N. Abdulai ▼ 66'
  6. Índio Oliveira
  7. N. Gjinaj ▼ 66'
  8. B. Greca
  9. R. Migone ▼ 83'
  10. Patrick Nonato ▼ 46'
  11. E. Spahiu

Dự bị 10

  1. A. Dabo ▲ 46'
  2. A. Stafa ▲ 66'
  3. E. Kapo ▲ 66'
  4. M. Ramilli ▲ 79'
  5. Gabriel Castro ▲ 83'
  6. D. Doudu
  7. J. Bedzrah
  8. J. Mehidri
  9. S. Perja
  10. T. Abiodun
Lushnja
  1. O. Haremi
  2. E. Magani
  3. F. Meta ▼ 67'
  4. K. Hida
  5. F. Deliaj
  6. K. Joti
  7. E. Hyseni ▼ 46'
  8. W. Kouassi ▼ 46'
  9. A. Xhabrahimi ▼ 67'
  10. F. Kamissoko
  11. K. Preknicaj ▼ 46'

Dự bị 10

  1. G. Ulluri ▲ 46'
  2. I. Olola ▲ 46'
  3. M. Çamko ▲ 46'
  4. M. Korreshi ▲ 67'
  5. R. Kaçanolli ▲ 67'
  6. D. Arapi
  7. J. Willie
  8. O. Xhemalaj
  9. S. Alimuçaj
  10. S. Tabaku

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vora
33 55 - 24 +31 76
2
Flamurtari
33 62 - 21 +41 75
3
Besa Kavajë
33 54 - 18 +36 74
4
Burreli
33 36 - 22 +14 58
5
Pogradeci
33 33 - 35 -2 49
6
Apolonia Fier
33 45 - 32 +13 45
7
Lushnja
33 39 - 41 -2 44
8
Korabi Peshkopi
33 35 - 48 -13 41
9
Kastrioti Krujë
33 35 - 49 -14 38
10
FK Kukesi
33 29 - 56 -27 28
11
Valbona
33 29 - 59 -30 16
12
KF Erzeni Shijak
33 16 - 63 -47 11
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu34
60Ghi được39
24Thủng lưới42
1.58Bàn thắng mỗi trận1.15
22Giữ sạch lưới11
14Trên 2.5 bàn17
31Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu