Besa Kavajë
4 : 3
FT · Hiệp một 2:1
·
Lushnja

Besa Kavajë vs Lushnja

Tỷ số chung cuộc: Besa Kavajë 4-3 Lushnja tại 1st Division, 13 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Besa Kavajë thắng 4, hòa 3, Lushnja thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 2
Sân vận động
Stadiumi Vora, Vora
Phong độ
WWDWD Besa Kavajë
WDLLL Lushnja
  1. 21' D. Balla 1-0
  2. 30' A. Deliu 2-0
  3. 31' S. Puqja Osam Mohamed
  4. 41' 2-1 M. Çamko
  5. HT2-1
  6. 46' L. Ismailaj S. Levendi
  7. 46' V. Fikaj S. Tabaku
  8. 52' 2-2 M. Çamko
  9. 53' A. Pengu D. Balla
  10. 60' A. Basha D. Andoni
  11. 68' J. Ayinde M. Leroux
  12. 68' A. Xhabrahimi11m 3-2
  13. 77' E. Spahiu 4-2
  14. 81' E. Shehu A. Deliu
  15. 82' A. Bali E. Kapo
  16. 85' 4-3 J. Ayinde
  17. 87' Y. Muça L. Ruço
  18. FT4-3

Đội hình

Besa Kavajë HLV: L. Pashja
  1. M. Kaloshi
  2. F. Berisha
  3. J. Nurja
  4. Brenner
  5. A. Deliu ▼ 81'
  6. H. Sulovari
  7. D. Balla ▼ 53'
  8. Osam Mohamed ▼ 31'
  9. A. Xhabrahimi
  10. E. Spahiu
  11. E. Kapo ▼ 82'

Dự bị 10

  1. S. Puqja ▲ 31'
  2. A. Pengu ▲ 53'
  3. E. Shehu ▲ 81'
  4. A. Bali ▲ 82'
  5. A. Dhjari
  6. A. Lila
  7. A. Mezani
  8. E. Ajazi
  9. E. Allmuça
  10. O. Salako
Lushnja HLV: G. Magani
  1. O. Haremi
  2. L. Ruço ▼ 87'
  3. E. Magani
  4. P. Kasmollari
  5. D. Andoni ▼ 60'
  6. S. Levendi ▼ 46'
  7. M. Çamko
  8. M. Leroux ▼ 68'
  9. S. Tabaku ▼ 46'
  10. A. Kananaj
  11. K. Preknicaj

Dự bị 10

  1. L. Ismailaj ▲ 46'
  2. V. Fikaj ▲ 46'
  3. A. Basha ▲ 60'
  4. J. Ayinde ▲ 68'
  5. Y. Muça ▲ 87'
  6. A. Duka
  7. D. Arapi
  8. E. Gjyla
  9. G. Gega
  10. S. Alimuçaj

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AF Elbasani
33 76 - 32 +44 79
2
Bylis
33 55 - 31 +24 71
3
Flamurtari
33 46 - 29 +17 58
4
Vora
33 61 - 50 +11 50
5
Apolonia Fier
33 44 - 31 +13 46
6
Korabi Peshkopi
33 42 - 38 +4 44
7
Kastrioti Krujë
33 43 - 47 -4 40
8
Burreli
33 28 - 43 -15 40
9
Lushnja
33 38 - 53 -15 38
10
Besa Kavajë
33 34 - 47 -13 38
11
Luzi 2008
33 41 - 56 -15 31
12
Tomori Berat
33 21 - 72 -51 17
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu37
42Ghi được46
52Thủng lưới55
1.17Bàn thắng mỗi trận1.24
11Giữ sạch lưới11
15Trên 2.5 bàn20
23Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu