Besa Kavajë
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Lushnja

Besa Kavajë vs Lushnja

Tỷ số chung cuộc: Besa Kavajë 1-0 Lushnja tại 1st Division, 17 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Besa Kavajë thắng 4, hòa 3, Lushnja thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 16
Sân vận động
Arena Egnatia, Rrogozhinë
Phong độ
WWDWD Besa Kavajë
WDLLL Lushnja
  1. HT0-0
  2. 70' I. Olola J. Willie
  3. 81' A. Dabo E. Spahiu
  4. 82' M. Çamko F. Kamissoko
  5. 86' A. Xhabrahimi S. Tabaku
  6. 87' Ikaro Índio Oliveira
  7. 90'+3 Kanu11m 1-0
  8. FT1-0

Đội hình

Besa Kavajë HLV: M. Josa
  1. J. Mehidri
  2. J. Goxha
  3. J. Nurja
  4. E. Kapo
  5. N. Abdulai
  6. Índio Oliveira ▼ 87'
  7. D. Mëllugja
  8. A. Stafa
  9. Kanu
  10. M. Mazrekaj
  11. E. Spahiu ▼ 81'

Dự bị 10

  1. A. Dabo ▲ 81'
  2. Ikaro ▲ 87'
  3. A. Deliu
  4. D. Ahmetaj
  5. E. Ibrahimi
  6. M. Kikonda
  7. M. Ncube
  8. M. Ramilli
  9. N. Gjinaj
  10. S. Perja
Lushnja
  1. S. Alimuçaj
  2. E. Magani
  3. M. Korreshi
  4. K. Hida
  5. F. Deliaj
  6. K. Joti
  7. S. Tabaku ▼ 86'
  8. W. Kouassi
  9. J. Willie ▼ 70'
  10. F. Kamissoko ▼ 82'
  11. R. Kaçanolli

Dự bị 10

  1. I. Olola ▲ 70'
  2. M. Çamko ▲ 82'
  3. A. Xhabrahimi ▲ 86'
  4. A. Hysa
  5. M. Januzi
  6. Maicom Jesus
  7. O. Haremi
  8. O. Xhemalaj
  9. R. Disha
  10. Y. Muça

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vora
33 55 - 24 +31 76
2
Flamurtari
33 62 - 21 +41 75
3
Besa Kavajë
33 54 - 18 +36 74
4
Burreli
33 36 - 22 +14 58
5
Pogradeci
33 33 - 35 -2 49
6
Apolonia Fier
33 45 - 32 +13 45
7
Lushnja
33 39 - 41 -2 44
8
Korabi Peshkopi
33 35 - 48 -13 41
9
Kastrioti Krujë
33 35 - 49 -14 38
10
FK Kukesi
33 29 - 56 -27 28
11
Valbona
33 29 - 59 -30 16
12
KF Erzeni Shijak
33 16 - 63 -47 11
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu34
60Ghi được39
24Thủng lưới42
1.58Bàn thắng mỗi trận1.15
22Giữ sạch lưới11
14Trên 2.5 bàn17
31Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu