Burreli
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Kastrioti Krujë

Burreli vs Kastrioti Krujë

Tỷ số chung cuộc: Burreli 3-1 Kastrioti Krujë tại 1st Division, 14 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Burreli thắng 2, hòa 5, Kastrioti Krujë thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 16
Sân vận động
Stadiumi Liri Ballabani, Burreli
Phong độ
LWDDD Burreli
LWLDL Kastrioti Krujë
  1. 11' 0-1 E. Kuka
  2. 18' A. Dedgjonaj 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' A. Xhafa K. Dosseh
  5. 51' I. Rrapi 2-1
  6. 52' J. Quiñónez E. Hoxha
  7. 56' I. Rrapi 3-1
  8. 68' I. Murati D. Kapllani
  9. 85' J. Sina J. Dushkaj
  10. 85' L. Murra K. Paloka
  11. 89' F. Pjetraj J. Arango
  12. 89' J. Pasmaçiu I. Rrapi
  13. FT3-1

Đội hình

Burreli HLV: D. Bicaj
  1. S. Dani
  2. J. Dushkaj ▼ 85'
  3. S. Shkalla
  4. A. Dedgjonaj
  5. P. Fetaj
  6. K. Paloka ▼ 85'
  7. J. Osikel
  8. Hélio Júnior
  9. J. Arango ▼ 89'
  10. R. Hoti
  11. I. Rrapi ▼ 89'

Dự bị 7

  1. J. Sina ▲ 85'
  2. L. Murra ▲ 85'
  3. F. Pjetraj ▲ 89'
  4. J. Pasmaçiu ▲ 89'
  5. K. Zani
  6. S. Dreshaj
  7. V. Musolli
Kastrioti Krujë HLV: S. Nica
  1. B. Puja
  2. O. Musaj
  3. K. Dosseh ▼ 46'
  4. E. Qyra
  5. E. Berisha
  6. E. Kuka
  7. S. Ajazi
  8. E. Hoxha ▼ 52'
  9. J. Çela
  10. D. Kapllani ▼ 68'
  11. S. Ajine

Dự bị 7

  1. A. Xhafa ▲ 46'
  2. J. Quiñónez ▲ 52'
  3. I. Murati ▲ 68'
  4. B. Agius
  5. M. Jaupllari
  6. O. Kullaj
  7. S. Biba

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vora
33 55 - 24 +31 76
2
Flamurtari
33 62 - 21 +41 75
3
Besa Kavajë
33 54 - 18 +36 74
4
Burreli
33 36 - 22 +14 58
5
Pogradeci
33 33 - 35 -2 49
6
Apolonia Fier
33 45 - 32 +13 45
7
Lushnja
33 39 - 41 -2 44
8
Korabi Peshkopi
33 35 - 48 -13 41
9
Kastrioti Krujë
33 35 - 49 -14 38
10
FK Kukesi
33 29 - 56 -27 28
11
Valbona
33 29 - 59 -30 16
12
KF Erzeni Shijak
33 16 - 63 -47 11
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu37
41Ghi được43
26Thủng lưới55
1.14Bàn thắng mỗi trận1.16
18Giữ sạch lưới8
13Trên 2.5 bàn19
25Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu