Burreli
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Kastrioti Krujë

Burreli vs Kastrioti Krujë

Tỷ số chung cuộc: Burreli 0-0 Kastrioti Krujë tại 1st Division, 13 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Burreli thắng 2, hòa 5, Kastrioti Krujë thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 2
Sân vận động
Stadiumi Liri Ballabani, Burreli
Phong độ
LWDDD Burreli
LLWLD Kastrioti Krujë
  1. HT0-0
  2. 46' D. Kurbneshi Marinho
  3. 55' M. Kola R. Hoti
  4. 63' K. Zani D. Saliaj
  5. 64' E. Hoxha E. Kuka
  6. 84' Vinicius Torres E. Koleci
  7. 84' A. Mezini Z. Arapi
  8. FT0-0

Đội hình

Burreli HLV: D. Bubeqi
  1. A. Çili
  2. A. Dedgjonaj
  3. D. Idakwo
  4. P. Fetaj
  5. E. Kastrati
  6. E. Koleci ▼ 84'
  7. M. Stana
  8. J. Osikel
  9. F. Ferruku
  10. Marinho ▼ 46'
  11. R. Hoti ▼ 55'

Dự bị 10

  1. D. Kurbneshi ▲ 46'
  2. M. Kola ▲ 55'
  3. Vinicius Torres ▲ 84'
  4. E. Brahja
  5. I. Bubeqi
  6. J. Mendes
  7. J. Rucaj
  8. Muriel
  9. N. Naza
  10. S. Dani
Kastrioti Krujë HLV: R. Ndreu
  1. L. Malaj
  2. S. Neziri
  3. E. Kodra
  4. O. Musaj
  5. K. Dosseh
  6. S. Baruti
  7. D. Saliaj ▼ 63'
  8. E. Kuka ▼ 64'
  9. G. Diamanti
  10. J. Çela
  11. Z. Arapi ▼ 84'

Dự bị 9

  1. K. Zani ▲ 63'
  2. E. Hoxha ▲ 64'
  3. A. Mezini ▲ 84'
  4. J. Quiñónez
  5. Jonatan
  6. R. Zhivanaj
  7. T. Kiri
  8. X. Hodo
  9. E. Qyra

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AF Elbasani
33 76 - 32 +44 79
2
Bylis
33 55 - 31 +24 71
3
Flamurtari
33 46 - 29 +17 58
4
Vora
33 61 - 50 +11 50
5
Apolonia Fier
33 44 - 31 +13 46
6
Korabi Peshkopi
33 42 - 38 +4 44
7
Kastrioti Krujë
33 43 - 47 -4 40
8
Burreli
33 28 - 43 -15 40
9
Lushnja
33 38 - 53 -15 38
10
Besa Kavajë
33 34 - 47 -13 38
11
Luzi 2008
33 41 - 56 -15 31
12
Tomori Berat
33 21 - 72 -51 17
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu35
29Ghi được48
46Thủng lưới52
0.83Bàn thắng mỗi trận1.37
12Giữ sạch lưới8
12Trên 2.5 bàn18
16Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu