Kastrioti Krujë
3 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Burreli

Kastrioti Krujë vs Burreli

Tỷ số chung cuộc: Kastrioti Krujë 3-1 Burreli tại 1st Division, 21 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kastrioti Krujë thắng 3, hòa 5, Burreli thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 30
Sân vận động
Stadiumi Redi Maloku, Fushë-Krujë
Phong độ
LLWLD Kastrioti Krujë
LLWDD Burreli
  1. HT0-0
  2. 46' D. Kurbneshi E. Kastrati
  3. 46' Jonathan N. Naza
  4. 46' Muriel D. Idakwo
  5. 46' U. Hoxha E. Dulaj
  6. 62' D. Gjoka P. Fetaj
  7. 72' D. Kapllani 1-0
  8. 83' J. Quiñónez J. Çela
  9. 84' X. Mehmeti 2-0
  10. 85' 2-1 Marinho
  11. 90' D. Kapllani 3-1
  12. FT3-1

Đội hình

Kastrioti Krujë HLV: R. Ndreu
  1. L. Malaj
  2. S. Neziri
  3. E. Kodra
  4. H. Zuna
  5. O. Musaj
  6. K. Dosseh
  7. X. Mehmeti
  8. E. Kuka
  9. E. Hoxha
  10. J. Çela ▼ 83'
  11. D. Kapllani

Dự bị 7

  1. J. Quiñónez ▲ 83'
  2. A. Mehmetllari
  3. A. Metani
  4. A. Pjetri
  5. E. Qyra
  6. F. Marinaj
  7. T. Kiri
Burreli HLV: K. Hima
  1. A. Çili
  2. D. Idakwo ▼ 46'
  3. P. Fetaj ▼ 62'
  4. E. Kastrati ▼ 46'
  5. J. Mendes
  6. X. Kapllanaj
  7. E. Koleci
  8. E. Dulaj ▼ 46'
  9. L. Murra
  10. Marinho
  11. N. Naza ▼ 46'

Dự bị 9

  1. D. Kurbneshi ▲ 46'
  2. Jonathan ▲ 46'
  3. Muriel ▲ 46'
  4. U. Hoxha ▲ 46'
  5. D. Gjoka ▲ 62'
  6. A. Dedgjonaj
  7. M. Stana
  8. R. Hoti
  9. S. Dani

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AF Elbasani
33 76 - 32 +44 79
2
Bylis
33 55 - 31 +24 71
3
Flamurtari
33 46 - 29 +17 58
4
Vora
33 61 - 50 +11 50
5
Apolonia Fier
33 44 - 31 +13 46
6
Korabi Peshkopi
33 42 - 38 +4 44
7
Kastrioti Krujë
33 43 - 47 -4 40
8
Burreli
33 28 - 43 -15 40
9
Lushnja
33 38 - 53 -15 38
10
Besa Kavajë
33 34 - 47 -13 38
11
Luzi 2008
33 41 - 56 -15 31
12
Tomori Berat
33 21 - 72 -51 17
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu35
48Ghi được29
52Thủng lưới46
1.37Bàn thắng mỗi trận0.83
8Giữ sạch lưới12
18Trên 2.5 bàn12
32Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu