Korabi Peshkopi
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Besa Kavajë

Korabi Peshkopi vs Besa Kavajë

Tỷ số chung cuộc: Korabi Peshkopi 0-3 Besa Kavajë tại 1st Division, 24 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Korabi Peshkopi thắng 2, hòa 4, Besa Kavajë thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 13
Sân vận động
Stadiumi Korabi, Peshkopi
Phong độ
DDDWW Korabi Peshkopi
WDWDW Besa Kavajë
  1. 17' 0-1 M. Mazrekaj
  2. 30' 0-2 Índio Oliveira
  3. HT0-2
  4. 62' A. Halilaj M. Çema
  5. 62' M. Stana D. Andoni
  6. 65' 0-3 E. Sinaphản lưới
  7. 67' A. Dabo E. Spahiu
  8. 67' N. Gjinaj A. Stafa
  9. 69' H. Reçi B. Buci
  10. 69' K. Lushaku S. Lilaj
  11. 74' E. Shehu A. Peralta
  12. 75' E. Kapo M. Mazrekaj
  13. 75' M. Kurt Kanu
  14. 84' M. Ncube Índio Oliveira
  15. FT0-3

Đội hình

Korabi Peshkopi HLV: A. Canaj
  1. A. Qyrani
  2. S. Lilaj ▼ 69'
  3. X. Paplekaj
  4. K. Hasaj
  5. E. Sina
  6. S. Mziu
  7. D. Andoni ▼ 62'
  8. B. Buci ▼ 69'
  9. T. Marku
  10. M. Çema ▼ 62'
  11. A. Peralta ▼ 74'

Dự bị 9

  1. A. Halilaj ▲ 62'
  2. M. Stana ▲ 62'
  3. H. Reçi ▲ 69'
  4. K. Lushaku ▲ 69'
  5. E. Shehu ▲ 74'
  6. F. Tasho
  7. K. Pjetri
  8. M. Alla
  9. W. Çomo
Besa Kavajë HLV: M. Josa
  1. J. Mehidri
  2. E. Frashëri
  3. J. Goxha
  4. J. Nurja
  5. N. Abdulai
  6. Índio Oliveira ▼ 84'
  7. D. Mëllugja
  8. A. Stafa ▼ 67'
  9. Kanu ▼ 75'
  10. M. Mazrekaj ▼ 75'
  11. E. Spahiu ▼ 67'

Dự bị 8

  1. A. Dabo ▲ 67'
  2. N. Gjinaj ▲ 67'
  3. E. Kapo ▲ 75'
  4. M. Kurt ▲ 75'
  5. M. Ncube ▲ 84'
  6. D. Ahmetaj
  7. M. Kikonda
  8. M. Ramilli

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vora
33 55 - 24 +31 76
2
Flamurtari
33 62 - 21 +41 75
3
Besa Kavajë
33 54 - 18 +36 74
4
Burreli
33 36 - 22 +14 58
5
Pogradeci
33 33 - 35 -2 49
6
Apolonia Fier
33 45 - 32 +13 45
7
Lushnja
33 39 - 41 -2 44
8
Korabi Peshkopi
33 35 - 48 -13 41
9
Kastrioti Krujë
33 35 - 49 -14 38
10
FK Kukesi
33 29 - 56 -27 28
11
Valbona
33 29 - 59 -30 16
12
KF Erzeni Shijak
33 16 - 63 -47 11
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu38
41Ghi được60
54Thủng lưới24
1.17Bàn thắng mỗi trận1.58
9Giữ sạch lưới22
19Trên 2.5 bàn14
20Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu