Besa Kavajë
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Korabi Peshkopi

Besa Kavajë vs Korabi Peshkopi

Tỷ số chung cuộc: Besa Kavajë 0-0 Korabi Peshkopi tại 1st Division, 28 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Besa Kavajë thắng 4, hòa 4, Korabi Peshkopi thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 31
Sân vận động
Stadiumi Roza Haxhiu, Lushnjë
Phong độ
WDWDW Besa Kavajë
DDDWW Korabi Peshkopi
  1. HT0-0
  2. 81' A. Shurdhiqi E. Emini
  3. 81' D. Mehmeti E. Spahiu
  4. 82' H. Reçi I. Kasalla
  5. 89' A. Mezani K. Hoala
  6. 90' B. Buci M. Çema
  7. 90'+2 O. Zeqiraj A. Bali
  8. FT0-0

Đội hình

Besa Kavajë HLV: D. Bubeqi
  1. D. Ahmetaj
  2. J. Nurja
  3. A. Bali ▼ 90'
  4. N. Abdulai
  5. M. Ncube
  6. K. Hoala ▼ 89'
  7. A. Dabo
  8. E. Emini ▼ 81'
  9. A. Moustapha Ba
  10. E. Spahiu ▼ 81'
  11. E. Kapo

Dự bị 7

  1. A. Shurdhiqi ▲ 81'
  2. D. Mehmeti ▲ 81'
  3. A. Mezani ▲ 89'
  4. O. Zeqiraj ▲ 90'
  5. B. Vashaku
  6. M. Mezini
  7. S. Puqja
Korabi Peshkopi HLV: S. Kumbarçe
  1. A. Qyrani
  2. V. Lila
  3. X. Paplekaj
  4. S. Mziu
  5. S. Lilaj
  6. K. Kryemadhi
  7. H. Marku
  8. I. Kasalla ▼ 82'
  9. T. Marku
  10. M. Çema ▼ 90'
  11. S. Geci

Dự bị 10

  1. H. Reçi ▲ 82'
  2. B. Buci ▲ 90'
  3. A. Xhafa
  4. E. Bocka
  5. E. Sina
  6. K. Hasaj
  7. K. Tershalla
  8. L. Varfi
  9. L. Xheka
  10. R. Koçi

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AF Elbasani
33 76 - 32 +44 79
2
Bylis
33 55 - 31 +24 71
3
Flamurtari
33 46 - 29 +17 58
4
Vora
33 61 - 50 +11 50
5
Apolonia Fier
33 44 - 31 +13 46
6
Korabi Peshkopi
33 42 - 38 +4 44
7
Kastrioti Krujë
33 43 - 47 -4 40
8
Burreli
33 28 - 43 -15 40
9
Lushnja
33 38 - 53 -15 38
10
Besa Kavajë
33 34 - 47 -13 38
11
Luzi 2008
33 41 - 56 -15 31
12
Tomori Berat
33 21 - 72 -51 17
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu37
42Ghi được48
52Thủng lưới43
1.17Bàn thắng mỗi trận1.3
11Giữ sạch lưới12
15Trên 2.5 bàn18
23Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu