Besa Kavajë
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Korabi Peshkopi

Besa Kavajë vs Korabi Peshkopi

Tỷ số chung cuộc: Besa Kavajë 1-0 Korabi Peshkopi tại 1st Division, 1 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Besa Kavajë thắng 4, hòa 4, Korabi Peshkopi thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 2
Sân vận động
Arena Egnatia, Rrogozhinë
Phong độ
WDWDW Besa Kavajë
DDDWW Korabi Peshkopi
  1. HT0-0
  2. 54' A. Peralta E. Shehu
  3. 60' D. Mëllugja M. Ncube
  4. 60' Ikaro E. Spahiu
  5. 67' Kanu M. Kurt
  6. 69' B. Buci M. Çema
  7. 81' D. Çikani H. Reçi
  8. 81' M. Stana K. Kryemadhi
  9. 83' E. Ibrahimi A. Stafa
  10. 86' M. Mazrekaj 1-0
  11. 89' D. Andoni
  12. FT1-0

Đội hình

Besa Kavajë HLV: M. Josa
  1. J. Mehidri
  2. E. Frashëri
  3. J. Goxha
  4. J. Nurja
  5. N. Abdulai
  6. Índio Oliveira
  7. M. Ncube ▼ 60'
  8. A. Stafa ▼ 83'
  9. M. Mazrekaj
  10. E. Spahiu ▼ 60'
  11. M. Kurt ▼ 67'

Dự bị 10

  1. D. Mëllugja ▲ 60'
  2. Ikaro ▲ 60'
  3. Kanu ▲ 67'
  4. E. Ibrahimi ▲ 83'
  5. A. Deliu
  6. D. Ahmetaj
  7. E. Kapo
  8. M. Ramilli
  9. N. Gjinaj
  10. S. Perja
Korabi Peshkopi HLV: A. Canaj
  1. A. Qyrani
  2. S. Lilaj
  3. X. Paplekaj
  4. R. Kurti
  5. E. Sina
  6. S. Mziu
  7. D. Andoni
  8. K. Kryemadhi ▼ 81'
  9. H. Reçi ▼ 81'
  10. M. Çema ▼ 69'
  11. E. Shehu ▼ 54'

Dự bị 10

  1. A. Peralta ▲ 54'
  2. B. Buci ▲ 69'
  3. D. Çikani ▲ 81'
  4. M. Stana ▲ 81'
  5. A. Halilaj
  6. F. Tasho
  7. K. Hasaj
  8. M. Alla
  9. W. Çomo
  10. F. Ndrejaj

Thống kê

00
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vora
33 55 - 24 +31 76
2
Flamurtari
33 62 - 21 +41 75
3
Besa Kavajë
33 54 - 18 +36 74
4
Burreli
33 36 - 22 +14 58
5
Pogradeci
33 33 - 35 -2 49
6
Apolonia Fier
33 45 - 32 +13 45
7
Lushnja
33 39 - 41 -2 44
8
Korabi Peshkopi
33 35 - 48 -13 41
9
Kastrioti Krujë
33 35 - 49 -14 38
10
FK Kukesi
33 29 - 56 -27 28
11
Valbona
33 29 - 59 -30 16
12
KF Erzeni Shijak
33 16 - 63 -47 11
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu35
60Ghi được41
24Thủng lưới54
1.58Bàn thắng mỗi trận1.17
22Giữ sạch lưới9
14Trên 2.5 bàn19
31Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu