Flamurtari
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
KF Erzeni Shijak

Flamurtari vs KF Erzeni Shijak

Tỷ số chung cuộc: Flamurtari 2-1 KF Erzeni Shijak tại 1st Division, 24 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Flamurtari thắng 3, hòa 0, KF Erzeni Shijak thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 13
Sân vận động
Stadiumi Flamurtari, Vlorë
Phong độ
WDLDD Flamurtari
LLLLL KF Erzeni Shijak
  1. 10' A. Oshafi 1-0
  2. 12' M. Diallo K. Shani
  3. HT1-0
  4. 57' X. Lajthia M. Oulare
  5. 61' J. Cobián T. Selimi
  6. 68' P. Pjeshka H. Marku
  7. 68' V. Shkurtaj A. Oshafi
  8. 69' A. Duraku M. Kola
  9. 73' E. Yoriphản lưới 2-0
  10. 79' 2-1 I. Akibu
  11. 90'+1 I. Allmuça F. Beqja
  12. FT2-1

Đội hình

Flamurtari HLV: A. Agostinelli
  1. A. Kaloshi
  2. J. Bolaños
  3. L. Trashi
  4. S. Atanda
  5. F. Beqja ▼ 90'
  6. D. Pjeshka
  7. H. Marku ▼ 68'
  8. B. Diawara
  9. A. Oshafi ▼ 68'
  10. T. Selimi ▼ 61'
  11. C. Ememe

Dự bị 10

  1. J. Cobián ▲ 61'
  2. P. Pjeshka ▲ 68'
  3. V. Shkurtaj ▲ 68'
  4. I. Allmuça ▲ 90'
  5. A. Adem
  6. A. Hoxhaj
  7. A. Kacbufi
  8. B. Qarri
  9. F. Hasa
  10. V. Murataj
KF Erzeni Shijak HLV: E. Luga
  1. E. Dema
  2. E. Yori
  3. K. Shani ▼ 12'
  4. E. Gjoni
  5. S. Baruti
  6. R. Migone
  7. K. Bespallov
  8. E. Isteri
  9. M. Kola ▼ 69'
  10. M. Oulare ▼ 57'
  11. I. Akibu

Dự bị 10

  1. M. Diallo ▲ 12'
  2. X. Lajthia ▲ 57'
  3. A. Duraku ▲ 69'
  4. A. Chillambo
  5. E. Brahja
  6. F. Arévalo
  7. F. Marinaj
  8. F. Shehu
  9. K. Zeneli
  10. L. Xheka

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vora
33 55 - 24 +31 76
2
Flamurtari
33 62 - 21 +41 75
3
Besa Kavajë
33 54 - 18 +36 74
4
Burreli
33 36 - 22 +14 58
5
Pogradeci
33 33 - 35 -2 49
6
Apolonia Fier
33 45 - 32 +13 45
7
Lushnja
33 39 - 41 -2 44
8
Korabi Peshkopi
33 35 - 48 -13 41
9
Kastrioti Krujë
33 35 - 49 -14 38
10
FK Kukesi
33 29 - 56 -27 28
11
Valbona
33 29 - 59 -30 16
12
KF Erzeni Shijak
33 16 - 63 -47 11
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu36
77Ghi được20
23Thủng lưới70
2.2Bàn thắng mỗi trận0.56
17Giữ sạch lưới4
19Trên 2.5 bàn15
51Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu