KF Erzeni Shijak
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Flamurtari

KF Erzeni Shijak vs Flamurtari

Tỷ số chung cuộc: KF Erzeni Shijak 0-2 Flamurtari tại 1st Division, 31 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: KF Erzeni Shijak thắng 0, hòa 0, Flamurtari thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 2
Sân vận động
Stadiumi Tofik Jashari, Shijak
Phong độ
LLLLL KF Erzeni Shijak
WDLDD Flamurtari
  1. 17' 0-1 H. Marku
  2. 38' A. Radovani X. Lajthia
  3. HT0-1
  4. 46' Guilherme Buranelli M. Oulare
  5. 46' F. Hasa F. Beqja
  6. 67' L. Xheka I. Zaimaj
  7. 67' P. Pjeshka H. Marku
  8. 67' T. Selimi Fernandinho
  9. 70' 0-2 S. Atanda
  10. 71' K. Bespallov E. Hodo
  11. 71' T. Stojković K. Skënderaj
  12. 72' A. Adem J. Cobián
  13. FT0-2

Đội hình

KF Erzeni Shijak HLV: J. Bespallov
  1. E. Dema
  2. E. Yori
  3. K. Shani
  4. E. Gjoni
  5. I. Zaimaj ▼ 67'
  6. K. Skënderaj ▼ 71'
  7. X. Lajthia ▼ 38'
  8. E. Hodo ▼ 71'
  9. E. Isteri
  10. M. Oulare ▼ 46'
  11. I. Akibu

Dự bị 9

  1. A. Radovani ▲ 38'
  2. Guilherme Buranelli ▲ 46'
  3. L. Xheka ▲ 67'
  4. K. Bespallov ▲ 71'
  5. T. Stojković ▲ 71'
  6. A. Chillambo
  7. F. Arevalo
  8. F. Marinaj
  9. S. Baruti
Flamurtari HLV: A. Agostinelli
  1. S. Frashëri
  2. J. Bolaños
  3. L. Trashi
  4. S. Atanda
  5. F. Beqja ▼ 46'
  6. I. Batha
  7. D. Pjeshka
  8. H. Marku ▼ 67'
  9. J. Cobián ▼ 72'
  10. V. Shkurtaj
  11. Fernandinho ▼ 67'

Dự bị 10

  1. F. Hasa ▲ 46'
  2. P. Pjeshka ▲ 67'
  3. T. Selimi ▲ 67'
  4. A. Adem ▲ 72'
  5. A. Alla
  6. A. Hoxhaj
  7. A. Kacbufi
  8. A. Kaloshi
  9. A. Leshi
  10. I. Allmuça

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vora
33 55 - 24 +31 76
2
Flamurtari
33 62 - 21 +41 75
3
Besa Kavajë
33 54 - 18 +36 74
4
Burreli
33 36 - 22 +14 58
5
Pogradeci
33 33 - 35 -2 49
6
Apolonia Fier
33 45 - 32 +13 45
7
Lushnja
33 39 - 41 -2 44
8
Korabi Peshkopi
33 35 - 48 -13 41
9
Kastrioti Krujë
33 35 - 49 -14 38
10
FK Kukesi
33 29 - 56 -27 28
11
Valbona
33 29 - 59 -30 16
12
KF Erzeni Shijak
33 16 - 63 -47 11
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu35
20Ghi được77
70Thủng lưới23
0.56Bàn thắng mỗi trận2.2
4Giữ sạch lưới17
15Trên 2.5 bàn19
10Hiệp hai51

Đối đầu

Trang trận đấu