Lushnja
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Iliria Fushë-Krujë

Lushnja vs Iliria Fushë-Krujë

Tỷ số chung cuộc: Lushnja 2-0 Iliria Fushë-Krujë tại 1st Division, 16 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lushnja thắng 6, hòa 1, Iliria Fushë-Krujë thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Finals
Sân vận động
Arena Egnatia, Rrogozhinë
Phong độ
WDLLL Lushnja
DLDWD Iliria Fushë-Krujë
  1. 4' P. Kasmollari 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' S. Tabaku L. Ruço
  4. 61' D. Arapi H. Sulovari
  5. 61' J. Willie M. Çamko
  6. 72' F. Grimci A. Berisha
  7. 80' G. Xeka F. Trokthi
  8. 80' K. Gjinaj K. Alinani
  9. 82' I. Olola K. Preknicaj
  10. 88' A. Basha M. Leroux
  11. 90'+1 G. Përgjoni J. Okonkwo
  12. 90'+5 E. Dragoj 2-0
  13. FT2-0

Đội hình

Lushnja HLV: G. Magani
  1. S. Alimuçaj
  2. L. Ruço ▼ 46'
  3. E. Magani
  4. R. Disha
  5. P. Kasmollari
  6. D. Andoni
  7. M. Leroux ▼ 88'
  8. H. Sulovari ▼ 61'
  9. M. Çamko ▼ 61'
  10. E. Dragoj
  11. K. Preknicaj ▼ 82'

Dự bị 10

  1. S. Tabaku ▲ 46'
  2. D. Arapi ▲ 61'
  3. J. Willie ▲ 61'
  4. I. Olola ▲ 82'
  5. A. Basha ▲ 88'
  6. A. Kananaj
  7. D. Pepa
  8. E. Gjyla
  9. G. Islami
  10. Henrique Quadros
Iliria Fushë-Krujë HLV: A. Canaj
  1. E. Lika
  2. A. Selmani
  3. F. Trokthi ▼ 80'
  4. A. Kallaku
  5. B. Selmani
  6. K. Alinani ▼ 80'
  7. J. Okonkwo ▼ 90'
  8. A. Berisha ▼ 72'
  9. S. Olatunbosun
  10. S. Selmani
  11. E. Stafa

Dự bị 10

  1. F. Grimci ▲ 72'
  2. G. Xeka ▲ 80'
  3. K. Gjinaj ▲ 80'
  4. G. Përgjoni ▲ 90'
  5. A. Lleshi
  6. K. Zira
  7. L. Kalaj
  8. O. Bakalli
  9. S. Krruta
  10. X. Cereku

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AF Elbasani
33 76 - 32 +44 79
2
Bylis
33 55 - 31 +24 71
3
Flamurtari
33 46 - 29 +17 58
4
Vora
33 61 - 50 +11 50
5
Apolonia Fier
33 44 - 31 +13 46
6
Korabi Peshkopi
33 42 - 38 +4 44
7
Kastrioti Krujë
33 43 - 47 -4 40
8
Burreli
33 28 - 43 -15 40
9
Lushnja
33 38 - 53 -15 38
10
Besa Kavajë
33 34 - 47 -13 38
11
Luzi 2008
33 41 - 56 -15 31
12
Tomori Berat
33 21 - 72 -51 17
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu26
46Ghi được61
55Thủng lưới23
1.24Bàn thắng mỗi trận2.35
11Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn13
26Hiệp hai0

Đối đầu

Trang trận đấu