Lushnja
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Iliria Fushë-Krujë

Lushnja vs Iliria Fushë-Krujë

Tỷ số chung cuộc: Lushnja 0-0 Iliria Fushë-Krujë tại 1st Division, 20 tháng 10, 2012. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lushnja thắng 6, hòa 1, Iliria Fushë-Krujë thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 8
Sân vận động
Stadiumi Roza Haxhiu, Lushnjë
Phong độ
WDLLL Lushnja
WDLDW Iliria Fushë-Krujë
  1. HT0-0
  2. 46' A. Prela H. Korreshi
  3. 46' G. Dervishi R. Sulo
  4. 46' E. Sala K. Ivanaj
  5. 74' G. Çela A. Stojkovic
  6. 78' M. Shehi A. Caca
  7. 90'+3 E. Vathi M. Bardhi
  8. FT0-0

Đội hình

Lushnja
  1. M. Spaho
  2. L. Ndoni
  3. R. Sulo ▼ 46'
  4. E. Sula
  5. A. Stojkovic ▼ 74'
  6. A. Bizhyti
  7. E. Koreshi
  8. R. Sula
  9. H. Korreshi ▼ 46'
  10. M. Çanka
  11. E. Galica

Dự bị 7

  1. A. Prela ▲ 46'
  2. G. Dervishi ▲ 46'
  3. G. Çela ▲ 74'
  4. A. Allkanjari
  5. E. Metushi
  6. O. Haremi
  7. R. Grizha
Iliria Fushë-Krujë
  1. J. Sejdini
  2. T. Papleka
  3. R. Lusha
  4. S. Gjokeja
  5. K. Baku
  6. S. Pashako
  7. D. Kurti
  8. A. Caca ▼ 78'
  9. M. Bardhi ▼ 90'
  10. K. Ivanaj ▼ 46'
  11. D. Brata

Dự bị 6

  1. E. Sala ▲ 46'
  2. M. Shehi ▲ 78'
  3. E. Vathi ▲ 90'
  4. H. Basha
  5. R. Baku
  6. T. Lama

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lushnja
30 48 - 22 +26 66
2
FK Partizani Tirana
30 39 - 33 +6 56
3
Tërbuni Pukë
30 40 - 30 +10 43
4
Mamurrasi
30 48 - 45 +3 43
5
Pogradeci
30 49 - 44 +5 42
6
Himara
30 32 - 29 +3 42
7
Burreli
30 32 - 31 +1 42
8
Ada Velipojë
30 34 - 31 +3 41
9
Kamza
30 38 - 47 -9 41
10
Butrinti Sarandë
30 38 - 33 +5 40
11
FC Dinamo City
30 40 - 37 +3 40
12
Elbasani
30 42 - 46 -4 40
13
Besëlidhja Lezhë
30 28 - 30 -2 38
14
Iliria Fushë-Krujë
30 35 - 37 -2 37
15
Gramshi
30 18 - 41 -23 31
16
Naftëtari Kuçovë
30 22 - 47 -25 20
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
48Ghi được35
22Thủng lưới37
1.6Bàn thắng mỗi trận1.17
16Giữ sạch lưới8
11Trên 2.5 bàn17
23Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu