Iliria Fushë-Krujë vs Lushnja
Tỷ số chung cuộc: Iliria Fushë-Krujë 0-1 Lushnja tại 1st Division, 27 tháng 11, 2011. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Iliria Fushë-Krujë thắng 3, hòa 1, Lushnja thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1st Division · Vòng 11
- Sân vận động
- Stadiumi Mamurrasi, Mamurrasi
- Phong độ
- WDLDW Iliria Fushë-Krujë
- WDLLL Lushnja
- HT0-0
- 50' ▲ M. Bardhi ▼ L. Bejko
- 50' ▲ E. Metushi ▼ A. Allkanjari
- 54' ▲ E. Dhima ▼ Rr. Sulo
- 65' ▲ S. Doku ▼ I. Gjokeja
- 75' ▲ E. Gjyla ▼ F. Përnezha
- 83' 0-1 M. Çanka
- FT0-1
Đội hình
- R. Baku
- L. Shkëmbi
- I. Gjokeja ▼ 65'
- L. Bejko ▼ 50'
- L. Doçi
- A. Balliu
- D. Kurti
- E. Ziri
- T. Lama
- A. Caca
- A. Mitraj
Dự bị 7
- M. Bardhi ▲ 50'
- S. Doku ▲ 65'
- E. Qira
- G. Gjonpalaj
- I. Ujka
- J. Sejdini
- E. Selmani
- I. Bejte
- F. Bufazi
- Rr. Sulo ▼ 54'
- L. Ruço
- E. Sula
- F. Topi
- K. Gjoni
- F. Sefa
- M. Çanka
- A. Allkanjari ▼ 50'
- F. Përnezha ▼ 75'
Dự bị 5
- E. Metushi ▲ 50'
- E. Dhima ▲ 54'
- E. Gjyla ▲ 75'
- D. Guga
- G. Liçka
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 59 - 22 | +37 | 72 | |
| 2 | 30 | 63 - 24 | +39 | 67 | |
| 3 | 30 | 49 - 16 | +33 | 64 | |
| 4 | 30 | 44 - 33 | +11 | 55 | |
| 5 | 30 | 38 - 16 | +22 | 54 | |
| 6 | 30 | 44 - 48 | -4 | 39 | |
| 7 | 30 | 36 - 43 | -7 | 39 | |
| 8 | 30 | 37 - 44 | -7 | 38 | |
| 9 | 30 | 32 - 36 | -4 | 37 | |
| 10 | 30 | 34 - 35 | -1 | 36 | |
| 11 | 30 | 38 - 44 | -6 | 36 | |
| 12 | 30 | 35 - 48 | -13 | 34 | |
| 13 | 30 | 38 - 43 | -5 | 32 | |
| 14 | 30 | 25 - 60 | -35 | 29 | |
| 15 | 30 | 24 - 54 | -30 | 18 | |
| 16 | 30 | 22 - 52 | -30 | 18 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu30
38Ghi được49
44Thủng lưới16
1.27Bàn thắng mỗi trận1.63
7Giữ sạch lưới18
17Trên 2.5 bàn13
18Hiệp hai30