Korabi Peshkopi
5 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Luzi 2008

Korabi Peshkopi vs Luzi 2008

Tỷ số chung cuộc: Korabi Peshkopi 5-1 Luzi 2008 tại 1st Division, 24 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Korabi Peshkopi thắng 6, hòa 3, Luzi 2008 thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 30
Sân vận động
Stadiumi Korabi, Peshkopi
Phong độ
DDDDW Korabi Peshkopi
LDWLL Luzi 2008
  1. 31' I. Kasalla 1-0
  2. 35' M. Çema 2-0
  3. 45' 2-1 P. Treni
  4. HT2-1
  5. 48' H. Marku 3-1
  6. 50' E. Koka N. Gjinaj
  7. 54' A. Qoshku X. Osma
  8. 54' H. Balla R. Veriu
  9. 70' I. Kasalla 4-1
  10. 74' I. Zaimaj E. Goga
  11. 74' F. Çuçka R. Laho
  12. 79' H. Reçi I. Kasalla
  13. 79' B. Buci K. Kryemadhi
  14. 84' E. Bocka M. Çema
  15. 90'+2 H. Reçi 5-1
  16. 90' K. Tershalla T. Marku
  17. 90' K. Hasaj S. Lilaj
  18. FT5-1

Đội hình

Korabi Peshkopi HLV: S. Kumbarçe
  1. A. Qyrani
  2. V. Lila
  3. X. Paplekaj
  4. S. Mziu
  5. S. Lilaj ▼ 90'
  6. K. Kryemadhi ▼ 79'
  7. H. Marku
  8. I. Kasalla ▼ 79'
  9. T. Marku ▼ 90'
  10. M. Çema ▼ 84'
  11. S. Geci

Dự bị 10

  1. B. Buci ▲ 79'
  2. H. Reçi ▲ 79'
  3. E. Bocka ▲ 84'
  4. K. Hasaj ▲ 90'
  5. K. Tershalla ▲ 90'
  6. A. Tanushi
  7. A. Xhafa
  8. E. Sina
  9. L. Varfi
  10. L. Xheka
Luzi 2008 HLV: G. Bushi
  1. D. Mati
  2. S. Xhika
  3. E. Burgaj
  4. E. Goga ▼ 74'
  5. J. Rucaj
  6. N. Gjinaj ▼ 50'
  7. X. Osma ▼ 54'
  8. P. Treni
  9. R. Veriu ▼ 54'
  10. R. Laho ▼ 74'
  11. P. Itodo

Dự bị 7

  1. E. Koka ▲ 50'
  2. A. Qoshku ▲ 54'
  3. H. Balla ▲ 54'
  4. F. Çuçka ▲ 74'
  5. I. Zaimaj ▲ 74'
  6. M. Jaupllari
  7. S. Hidri

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AF Elbasani
33 76 - 32 +44 79
2
Bylis
33 55 - 31 +24 71
3
Flamurtari
33 46 - 29 +17 58
4
Vora
33 61 - 50 +11 50
5
Apolonia Fier
33 44 - 31 +13 46
6
Korabi Peshkopi
33 42 - 38 +4 44
7
Kastrioti Krujë
33 43 - 47 -4 40
8
Burreli
33 28 - 43 -15 40
9
Lushnja
33 38 - 53 -15 38
10
Besa Kavajë
33 34 - 47 -13 38
11
Luzi 2008
33 41 - 56 -15 31
12
Tomori Berat
33 21 - 72 -51 17
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu35
48Ghi được45
43Thủng lưới60
1.3Bàn thắng mỗi trận1.29
12Giữ sạch lưới6
18Trên 2.5 bàn21
26Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu