Korabi Peshkopi
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Luzi 2008

Korabi Peshkopi vs Luzi 2008

Tỷ số chung cuộc: Korabi Peshkopi 2-0 Luzi 2008 tại 1st Division, 17 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Korabi Peshkopi thắng 6, hòa 3, Luzi 2008 thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 3
Sân vận động
Stadiumi Korabi, Peshkopi
Trọng tài
X. Bacaj
Phong độ
DDDDW Korabi Peshkopi
LDWLL Luzi 2008
  1. 29' F. Lala 1-0
  2. 45' M. Hima S. Tabaku
  3. 45'+2 A. Keko 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' I. Dushaj J. Zeqiraj
  6. 60' E. Jovani N. Gjinaj
  7. 64' I. Kasalla M. Beshiraj
  8. 73' A. Rrushi E. Spahiu
  9. 74' A. Marku A. Keko
  10. 80' H. Marku E. Dragoj
  11. 80' F. Shahaj F. Çuçka
  12. 81' V. Lila S. Lilaj
  13. FT2-0

Đội hình

Korabi Peshkopi HLV: S. Kumbarçe
  1. J. Mehidri
  2. N. Hoxhaj
  3. X. Paplekaj
  4. F. Lala
  5. B. Selmani
  6. S. Mziu
  7. S. Lilaj ▼ 81'
  8. K. Joti
  9. E. Dragoj ▼ 80'
  10. M. Beshiraj ▼ 64'
  11. A. Keko ▼ 74'

Dự bị 10

  1. I. Kasalla ▲ 64'
  2. A. Marku ▲ 74'
  3. H. Marku ▲ 80'
  4. V. Lila ▲ 81'
  5. A. Demaj
  6. A. Qyrani
  7. A. Xhafa
  8. R. Koçi
  9. A. Tanushi
  10. J. Lleshi
Luzi 2008 HLV: L. Pashja
  1. L. Varfi
  2. N. Ferraj
  3. D. Ramazani
  4. S. Xhika
  5. R. Hoxha
  6. J. Zeqiraj ▼ 46'
  7. N. Gjinaj ▼ 60'
  8. E. Merdini
  9. S. Tabaku ▼ 45'
  10. E. Spahiu ▼ 73'
  11. F. Çuçka ▼ 80'

Dự bị 7

  1. M. Hima ▲ 45'
  2. I. Dushaj ▲ 46'
  3. E. Jovani ▲ 60'
  4. A. Rrushi ▲ 73'
  5. F. Shahaj ▲ 80'
  6. E. Burgaj
  7. M. Kodra

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
KF Skënderbeu
26 37 - 13 +24 49
2
FC Dinamo City
26 48 - 23 +25 47
3
Flamurtari
26 40 - 16 +24 46
4
Tomori Berat
26 29 - 27 +2 43
5
Korabi Peshkopi
26 32 - 24 +8 39
6
Apolonia Fier
26 31 - 30 +1 38
7
Luzi 2008
26 31 - 26 +5 38
8
Besa Kavajë
26 32 - 26 +6 37
9
Lushnja
26 30 - 42 -12 32
10
Burreli
26 22 - 29 -7 31
11
Oriku
26 27 - 33 -6 30
12
KF Turbina Cërrik
26 24 - 45 -21 26
13
Tërbuni Pukë
26 16 - 41 -25 24
14
Besëlidhja Lezhë
26 17 - 41 -24 14
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu27
41Ghi được28
34Thủng lưới28
1.24Bàn thắng mỗi trận1.04
11Giữ sạch lưới10
14Trên 2.5 bàn9
21Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu