Tomori Berat
1 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
Besa Kavajë

Tomori Berat vs Besa Kavajë

Tỷ số chung cuộc: Tomori Berat 1-4 Besa Kavajë tại 1st Division, 31 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tomori Berat thắng 4, hòa 3, Besa Kavajë thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 27
Sân vận động
Stadiumi Tomori, Berat
Phong độ
LLLLL Tomori Berat
WWDWD Besa Kavajë
  1. 5' 0-1 A. Moustapha Ba
  2. 14' 0-2 E. Spahiu
  3. HT0-2
  4. 58' K. Arbri A. Deliu
  5. 58' R. Lala X. Vrapi
  6. 62' A. Oshafi 1-2
  7. 63' A. Shurdhiqi E. Spahiu
  8. 64' D. Balla A. Dabo
  9. 74' 1-3 A. Shurdhiqi
  10. 76' F. Ndrejaj E. Hyseni
  11. 77' H. Reçica K. Hoala
  12. 86' 1-4 H. Reçica
  13. 88' D. Mehmeti A. Moustapha Ba
  14. 88' S. Puqja N. Abdulai
  15. 90' S. Hamzai K. Hysolli
  16. 90' X. Lajthia A. Oshafi
  17. FT1-4

Đội hình

Tomori Berat HLV: L. Hadaj
  1. D. Zema
  2. E. Çaço
  3. E. Gjoni
  4. K. Hysolli ▼ 90'
  5. S. Baruti
  6. E. Hyseni ▼ 76'
  7. A. Deliu ▼ 58'
  8. S. Kumani
  9. X. Vrapi ▼ 58'
  10. A. Oshafi ▼ 90'
  11. J. Pasmaçiu

Dự bị 10

  1. K. Arbri ▲ 58'
  2. R. Lala ▲ 58'
  3. F. Ndrejaj ▲ 76'
  4. S. Hamzai ▲ 90'
  5. X. Lajthia ▲ 90'
  6. F. Obando
  7. M. Kola
  8. T. Buda
  9. F. Mesiti
  10. R. Memlika
Besa Kavajë HLV: D. Bubeqi
  1. D. Ahmetaj
  2. S. Perja
  3. M. Ramilli
  4. J. Nurja
  5. N. Abdulai ▼ 88'
  6. M. Ncube
  7. K. Hoala ▼ 77'
  8. A. Dabo ▼ 64'
  9. E. Emini
  10. A. Moustapha Ba ▼ 88'
  11. E. Spahiu ▼ 63'

Dự bị 10

  1. A. Shurdhiqi ▲ 63'
  2. D. Balla ▲ 64'
  3. H. Reçica ▲ 77'
  4. D. Mehmeti ▲ 88'
  5. S. Puqja ▲ 88'
  6. A. Bali
  7. A. Mezani
  8. E. Kapo
  9. M. Mezini
  10. O. Zeqiraj

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AF Elbasani
33 76 - 32 +44 79
2
Bylis
33 55 - 31 +24 71
3
Flamurtari
33 46 - 29 +17 58
4
Vora
33 61 - 50 +11 50
5
Apolonia Fier
33 44 - 31 +13 46
6
Korabi Peshkopi
33 42 - 38 +4 44
7
Kastrioti Krujë
33 43 - 47 -4 40
8
Burreli
33 28 - 43 -15 40
9
Lushnja
33 38 - 53 -15 38
10
Besa Kavajë
33 34 - 47 -13 38
11
Luzi 2008
33 41 - 56 -15 31
12
Tomori Berat
33 21 - 72 -51 17
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu36
22Ghi được42
75Thủng lưới52
0.63Bàn thắng mỗi trận1.17
6Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn15
10Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu