Besa Kavajë
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Tomori Berat

Besa Kavajë vs Tomori Berat

Tỷ số chung cuộc: Besa Kavajë 2-0 Tomori Berat tại 1st Division, 3 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Besa Kavajë thắng 3, hòa 3, Tomori Berat thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 19
Sân vận động
Stadiumi Luz i Vogël, Luz i Vogël
Phong độ
WWDWD Besa Kavajë
LLLLL Tomori Berat
  1. HT0-0
  2. 46' F. Obando A. Oshafi
  3. 46' K. Hysolli X. Vrapi
  4. 55' E. Ajazi M. Kola
  5. 60' E. Emini 1-0
  6. 62' A. Bali S. Perja
  7. 64' A. Lila O. Kasmollari
  8. 75' X. Hajdëraj E. Gjoni
  9. 77' A. Mezani A. Shurdhiqi
  10. 79' A. Moustapha Ba 2-0
  11. 84' E. Spahiu K. Hoala
  12. 84' H. Reçica A. Dabo
  13. FT2-0

Đội hình

Besa Kavajë HLV: L. Pashja
  1. D. Ahmetaj
  2. S. Perja ▼ 62'
  3. J. Nurja
  4. N. Abdulai
  5. M. Ncube
  6. K. Hoala ▼ 84'
  7. A. Dabo ▼ 84'
  8. A. Shurdhiqi ▼ 77'
  9. E. Emini
  10. A. Moustapha Ba
  11. E. Kapo

Dự bị 9

  1. A. Bali ▲ 62'
  2. A. Mezani ▲ 77'
  3. E. Spahiu ▲ 84'
  4. H. Reçica ▲ 84'
  5. B. Bici
  6. D. Balla
  7. D. Mehmeti
  8. O. Zeqiraj
  9. E. Bahtiri
Tomori Berat HLV: F. Ziu
  1. R. Memlika
  2. E. Çaço
  3. Jefferson Pereira
  4. E. Gjoni ▼ 75'
  5. E. Hyseni
  6. A. Deliu
  7. O. Kasmollari ▼ 64'
  8. A. Luta
  9. X. Vrapi ▼ 46'
  10. A. Oshafi ▼ 46'
  11. M. Kola ▼ 55'

Dự bị 10

  1. F. Obando ▲ 46'
  2. K. Hysolli ▲ 46'
  3. E. Ajazi ▲ 55'
  4. A. Lila ▲ 64'
  5. X. Hajdëraj ▲ 75'
  6. D. Zema
  7. E. Arëza
  8. F. Ndrejaj
  9. R. Lala
  10. S. Baruti

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AF Elbasani
33 76 - 32 +44 79
2
Bylis
33 55 - 31 +24 71
3
Flamurtari
33 46 - 29 +17 58
4
Vora
33 61 - 50 +11 50
5
Apolonia Fier
33 44 - 31 +13 46
6
Korabi Peshkopi
33 42 - 38 +4 44
7
Kastrioti Krujë
33 43 - 47 -4 40
8
Burreli
33 28 - 43 -15 40
9
Lushnja
33 38 - 53 -15 38
10
Besa Kavajë
33 34 - 47 -13 38
11
Luzi 2008
33 41 - 56 -15 31
12
Tomori Berat
33 21 - 72 -51 17
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu35
42Ghi được22
52Thủng lưới75
1.17Bàn thắng mỗi trận0.63
11Giữ sạch lưới6
15Trên 2.5 bàn20
23Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu