Tomori Berat
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Besa Kavajë

Tomori Berat vs Besa Kavajë

Tỷ số chung cuộc: Tomori Berat 2-2 Besa Kavajë tại 1st Division, 22 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tomori Berat thắng 4, hòa 3, Besa Kavajë thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 8
Sân vận động
Stadiumi Tomori, Berat
Phong độ
LLLLL Tomori Berat
WWDWD Besa Kavajë
  1. 28' 0-1 E. Spahiu
  2. 31' Luiz Fernando 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' A. Pengu A. Xhabrahimi
  5. 54' S. Kumani F. Ndrejaj
  6. 55' O. Alliu F. Trokthi
  7. 63' 1-2 E. Spahiu
  8. 73' A. Hando E. Hyseni
  9. 74' G. Sharavolli Jonathan
  10. 75' A. Mezani H. Sulovari
  11. 86' Luiz Fernando 2-2
  12. 90' E. Arëza A. Lawal
  13. 90'+1 Brenner A. Bali
  14. FT2-2

Đội hình

Tomori Berat HLV: K. Arbri
  1. K. Rroku
  2. E. Çaço
  3. Luiz Fernando
  4. F. Trokthi ▼ 55'
  5. S. Abara
  6. E. Hyseni ▼ 73'
  7. A. Lawal ▼ 90'
  8. F. Ndrejaj ▼ 54'
  9. K. Beçka
  10. S. Solomon
  11. Jonathan ▼ 74'

Dự bị 10

  1. S. Kumani ▲ 54'
  2. O. Alliu ▲ 55'
  3. A. Hando ▲ 73'
  4. G. Sharavolli ▲ 74'
  5. E. Arëza ▲ 90'
  6. A. Luta
  7. D. Zema
  8. R. Kokollari
  9. R. Memlika
  10. X. Vrapi
Besa Kavajë HLV: L. Pashja
  1. M. Kaloshi
  2. M. Ramilli
  3. F. Berisha
  4. J. Nurja
  5. A. Bali ▼ 90'
  6. A. Deliu
  7. H. Sulovari ▼ 75'
  8. Osam Mohamed
  9. A. Xhabrahimi ▼ 46'
  10. E. Spahiu
  11. E. Kapo

Dự bị 10

  1. A. Pengu ▲ 46'
  2. A. Mezani ▲ 75'
  3. Brenner ▲ 90'
  4. A. Dhjari
  5. D. Balla
  6. E. Ajazi
  7. E. Allmuça
  8. E. Shehu
  9. S. Puqja
  10. A. Halilaj

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AF Elbasani
33 76 - 32 +44 79
2
Bylis
33 55 - 31 +24 71
3
Flamurtari
33 46 - 29 +17 58
4
Vora
33 61 - 50 +11 50
5
Apolonia Fier
33 44 - 31 +13 46
6
Korabi Peshkopi
33 42 - 38 +4 44
7
Kastrioti Krujë
33 43 - 47 -4 40
8
Burreli
33 28 - 43 -15 40
9
Lushnja
33 38 - 53 -15 38
10
Besa Kavajë
33 34 - 47 -13 38
11
Luzi 2008
33 41 - 56 -15 31
12
Tomori Berat
33 21 - 72 -51 17
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu36
22Ghi được42
75Thủng lưới52
0.63Bàn thắng mỗi trận1.17
6Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn15
10Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu