Besëlidhja Lezhë
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Korabi Peshkopi

Besëlidhja Lezhë vs Korabi Peshkopi

Tỷ số chung cuộc: Besëlidhja Lezhë 0-1 Korabi Peshkopi tại 1st Division, 28 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Besëlidhja Lezhë thắng 1, hòa 3, Korabi Peshkopi thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 13
Sân vận động
Stadiumi Besëlidhja, Lezhë
Trọng tài
B. Ziri
Phong độ
LWDLL Besëlidhja Lezhë
DDDWW Korabi Peshkopi
  1. HT0-0
  2. 46' B. Selmani S. Lilaj
  3. 46' I. Kasalla H. Marku
  4. 54' E. Shehu Guilherme Igor
  5. 61' M. Beshiraj A. Demaj
  6. 63' D. Gecaj A. Përgjoni
  7. 71' Robert Arthur
  8. 78' 0-1 V. Lila
  9. 88' B. Buci N. Hoxhaj
  10. FT0-1

Đội hình

Besëlidhja Lezhë HLV: N. Çoçlli
  1. L. Varfi
  2. K. Dibra
  3. K. Metaliaj
  4. Alessandro
  5. Arthur ▼ 71'
  6. S. Hepaj
  7. A. Përgjoni ▼ 63'
  8. Icaro
  9. H. Bruka
  10. K. Jaku
  11. Guilherme Igor ▼ 54'

Dự bị 10

  1. E. Shehu ▲ 54'
  2. D. Gecaj ▲ 63'
  3. Robert ▲ 71'
  4. B. Stafa
  5. E. Kodra
  6. F. Pjetraj
  7. G. Veseli
  8. N. Marku
  9. R. Gjikolaj
  10. E. Nikolli
Korabi Peshkopi HLV: S. Kumbarçe
  1. J. Mehidri
  2. V. Lila
  3. N. Hoxhaj ▼ 88'
  4. F. Lala
  5. S. Lilaj ▼ 46'
  6. X. Tabaku
  7. K. Joti
  8. A. Demaj ▼ 61'
  9. H. Marku ▼ 46'
  10. E. Dragoj
  11. A. Keko

Dự bị 9

  1. B. Selmani ▲ 46'
  2. I. Kasalla ▲ 46'
  3. M. Beshiraj ▲ 61'
  4. B. Buci ▲ 88'
  5. A. Qyrani
  6. A. Tanushi
  7. A. Xhafa
  8. R. Vezi
  9. X. Paplekaj

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
KF Skënderbeu
26 37 - 13 +24 49
2
FC Dinamo City
26 48 - 23 +25 47
3
Flamurtari
26 40 - 16 +24 46
4
Tomori Berat
26 29 - 27 +2 43
5
Korabi Peshkopi
26 32 - 24 +8 39
6
Apolonia Fier
26 31 - 30 +1 38
7
Luzi 2008
26 31 - 26 +5 38
8
Besa Kavajë
26 32 - 26 +6 37
9
Lushnja
26 30 - 42 -12 32
10
Burreli
26 22 - 29 -7 31
11
Oriku
26 27 - 33 -6 30
12
KF Turbina Cërrik
26 24 - 45 -21 26
13
Tërbuni Pukë
26 16 - 41 -25 24
14
Besëlidhja Lezhë
26 17 - 41 -24 14
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu33
18Ghi được41
43Thủng lưới34
0.64Bàn thắng mỗi trận1.24
6Giữ sạch lưới11
12Trên 2.5 bàn14
8Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu