Korabi Peshkopi vs Besëlidhja Lezhë
Tỷ số chung cuộc: Korabi Peshkopi 3-1 Besëlidhja Lezhë tại 1st Division, 2 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Korabi Peshkopi thắng 6, hòa 3, Besëlidhja Lezhë thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1st Division · Vòng 4
- Sân vận động
- Stadiumi Korabi, Peshkopi
- Trọng tài
- E. Spahiu
- Phong độ
- DDDWW Korabi Peshkopi
- LWDLL Besëlidhja Lezhë
- 27' K. Joti 1-0
- 34' 1-1 M. Jeremić
- HT1-1
- 46' ▲ S. Geci ▼ R. Kurti
- 46' ▲ X. Çutra ▼ R. Raza
- 46' ▲ M. Kodra ▼ E. Kodra
- 58' ▲ N. Marku ▼ E. Gjoçi
- 67' ▲ O. Bërdufi ▼ N. Duka
- 80' ▲ A. Murrja ▼ Y. Muça
- 82' ▲ M. Prendi ▼ M. Jeremić
- 82' ▲ E. Pashkaj ▼ Ruben Danaj
- 85' ▲ X. Reçi ▼ S. Mziu
- 89' T. Marku 2-1
- 90'+4 O. Bërdufi 3-1
- FT3-1
Đội hình
- J. Mehidri
- X. Paplekaj
- Y. Muça ▼ 80'
- N. Duka ▼ 67'
- R. Kurti ▼ 46'
- S. Mziu ▼ 85'
- D. Andoni
- K. Joti
- R. Raza ▼ 46'
- T. Marku
- E. Dragoj
Dự bị 10
- S. Geci ▲ 46'
- X. Çutra ▲ 46'
- O. Bërdufi ▲ 67'
- A. Murrja ▲ 80'
- X. Reçi ▲ 85'
- A. Duka
- A. Marku
- A. Qyrani
- D. Murja
- R. Disha
- E. Kodra ▼ 46'
- P. Fetaj
- E. Gjoçi ▼ 58'
- N. Žerjal
- M. Jeremić ▼ 82'
- A. Bizi
- S. Hoxha
- S. Milivojević
- Ruben Danaj ▼ 82'
- R. Gjikolaj
- K. Jaku
Dự bị 7
- M. Kodra ▲ 46'
- N. Marku ▲ 58'
- M. Prendi ▲ 82'
- E. Pashkaj ▲ 82'
- E. Shtjefni
- G. Veseli
- R. Gjonaj
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 51 - 18 | +33 | 69 | |
| 2 | 30 | 57 - 18 | +39 | 67 | |
| 3 | 30 | 35 - 22 | +13 | 59 | |
| 4 | 30 | 44 - 25 | +19 | 51 | |
| 5 | 30 | 21 - 16 | +5 | 47 | |
| 6 | 30 | 45 - 31 | +14 | 44 | |
| 7 | 30 | 31 - 27 | +4 | 42 | |
| 8 | 30 | 30 - 24 | +6 | 41 | |
| 9 | 30 | 36 - 40 | -4 | 40 | |
| 10 | 30 | 45 - 54 | -9 | 39 | |
| 11 | 30 | 32 - 37 | -5 | 38 | |
| 12 | 30 | 31 - 44 | -13 | 37 | |
| 13 | 30 | 32 - 36 | -4 | 34 | |
| 14 | 30 | 32 - 62 | -30 | 23 | |
| 15 | 30 | 32 - 54 | -22 | 21 | |
| 16 | 30 | 30 - 76 | -46 | 18 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu34
44Ghi được49
32Thủng lưới59
1.19Bàn thắng mỗi trận1.44
16Giữ sạch lưới5
13Trên 2.5 bàn21
27Hiệp hai34