Besëlidhja Lezhë vs Korabi Peshkopi
Tỷ số chung cuộc: Besëlidhja Lezhë 2-0 Korabi Peshkopi tại 1st Division, 12 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Besëlidhja Lezhë thắng 1, hòa 3, Korabi Peshkopi thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1st Division · Vòng 19
- Sân vận động
- Stadiumi Besëlidhja, Lezhë
- Trọng tài
- F. Lata
- Phong độ
- LWDLL Besëlidhja Lezhë
- DDDWW Korabi Peshkopi
- 15' Redon Danaj11m 1-0
- 38' Ruben Danaj 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ V. Mziu ▼ R. Raza
- 46' ▲ X. Çutra ▼ K. Joti
- 58' ▲ A. Murrja ▼ S. Geci
- 66' ▲ S. Marku ▼ Ruben Danaj
- 67' ▲ H. Bruka ▼ Ž. Ilić
- 77' ▲ L. Xheka ▼ T. Sefgjinaj
- 78' ▲ R. Disha ▼ Y. Muça
- 90' ▲ R. Gjikolaj ▼ N. Marku
- 90'+3 ▲ E. Gjoçi ▼ Redon Danaj
- 90'+1 ▲ S. Hoxha ▼ A. Përgjoni
- FT2-0
Đội hình
- E. Kodra
- G. Veseli
- P. Fetaj
- M. Cimeša
- D. Bushi
- Ž. Ilić ▼ 67'
- Redon Danaj ▼ 90'
- N. Marku ▼ 90'
- A. Përgjoni ▼ 90'
- Ruben Danaj ▼ 90'
- K. Jaku
Dự bị 10
- S. Marku ▲ 66'
- H. Bruka ▲ 67'
- E. Gjoçi ▲ 90'
- R. Gjikolaj ▲ 90'
- S. Hoxha ▲ 90'
- D. Radenković
- E. Pashkaj
- F. Pjetraj
- J. Uku
- M. Kodra
- A. Qyrani
- T. Sefgjinaj ▼ 77'
- X. Paplekaj
- Y. Muça ▼ 78'
- S. Mziu
- D. Andoni
- K. Joti ▼ 46'
- R. Raza ▼ 46'
- T. Marku
- E. Dragoj
- S. Geci ▼ 58'
Dự bị 10
- V. Mziu ▲ 46'
- X. Çutra ▲ 46'
- A. Murrja ▲ 58'
- L. Xheka ▲ 77'
- R. Disha ▲ 78'
- A. Duka
- A. Marku
- J. Mehidri
- K. Tershalla
- S. Qato
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 51 - 18 | +33 | 69 | |
| 2 | 30 | 57 - 18 | +39 | 67 | |
| 3 | 30 | 35 - 22 | +13 | 59 | |
| 4 | 30 | 44 - 25 | +19 | 51 | |
| 5 | 30 | 21 - 16 | +5 | 47 | |
| 6 | 30 | 45 - 31 | +14 | 44 | |
| 7 | 30 | 31 - 27 | +4 | 42 | |
| 8 | 30 | 30 - 24 | +6 | 41 | |
| 9 | 30 | 36 - 40 | -4 | 40 | |
| 10 | 30 | 45 - 54 | -9 | 39 | |
| 11 | 30 | 32 - 37 | -5 | 38 | |
| 12 | 30 | 31 - 44 | -13 | 37 | |
| 13 | 30 | 32 - 36 | -4 | 34 | |
| 14 | 30 | 32 - 62 | -30 | 23 | |
| 15 | 30 | 32 - 54 | -22 | 21 | |
| 16 | 30 | 30 - 76 | -46 | 18 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu37
49Ghi được44
59Thủng lưới32
1.44Bàn thắng mỗi trận1.19
5Giữ sạch lưới16
21Trên 2.5 bàn13
34Hiệp hai27