KF Erzeni Shijak
4 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Besa Kavajë

KF Erzeni Shijak vs Besa Kavajë

Tỷ số chung cuộc: KF Erzeni Shijak 4-1 Besa Kavajë tại 1st Division, 23 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: KF Erzeni Shijak thắng 6, hòa 1, Besa Kavajë thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 28
Sân vận động
Stadiumi Tofik Jashari, Shijak
Trọng tài
E. Demiraj
Phong độ
LLLLL KF Erzeni Shijak
WDWDW Besa Kavajë
  1. 35' J. Raboshta11m 1-0
  2. HT1-0
  3. 48' F. Prengaj 2-0
  4. 52' 2-1 Edmond Hoxha
  5. 58' E. Ymeri 3-1
  6. 68' O. Musaj F. Meta
  7. 70' A. Xhabrahimi E. Ymeri
  8. 79' A. Dhjari H. Gashi
  9. 80' M. Ramilli A. Osmanllari
  10. 80' X. Boçi F. Prengaj
  11. 80' S. Çyrbja A. Ligeja
  12. 83' G. Talla A. Deliu
  13. 85' M. Bashaj F. Meçja
  14. 87' R. Muho H. Sulovari
  15. 88' A. Deliallisi O. Xhemalaj
  16. 88' O. Xhemalaj 4-1
  17. FT4-1

Đội hình

KF Erzeni Shijak HLV: N. Dede
  1. I. Hidi
  2. D. Beci
  3. A. Osmanllari ▼ 80'
  4. Enck
  5. O. Xhemalaj ▼ 88'
  6. X. Mehmeti
  7. E. Ymeri ▼ 70'
  8. F. Meta ▼ 68'
  9. J. Raboshta
  10. F. Prengaj ▼ 80'
  11. A. Avdiu

Dự bị 10

  1. O. Musaj ▲ 68'
  2. A. Xhabrahimi ▲ 70'
  3. M. Ramilli ▲ 80'
  4. X. Boçi ▲ 80'
  5. A. Deliallisi ▲ 88'
  6. A. Çyrbja
  7. E. Goga
  8. M. Mara
  9. R. Nuriu
  10. R. Troplini
Besa Kavajë HLV: D. Bubeqi
  1. I. Dabjani
  2. S. Perja
  3. A. Kukaj
  4. A. Ligeja ▼ 80'
  5. L. Muçaj
  6. A. Deliu ▼ 83'
  7. H. Sulovari ▼ 87'
  8. H. Gashi ▼ 79'
  9. G. Myzeqari
  10. Edmond Hoxha
  11. F. Meçja ▼ 85'

Dự bị 10

  1. A. Dhjari ▲ 79'
  2. S. Çyrbja ▲ 80'
  3. G. Talla ▲ 83'
  4. M. Bashaj ▲ 85'
  5. R. Muho ▲ 87'
  6. A. Bushi
  7. A. Lila
  8. B. Rosaj
  9. E. Muzhaqi
  10. Y. Fejzo

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bylis
30 51 - 18 +33 69
2
KF Erzeni Shijak
30 57 - 18 +39 67
3
Korabi Peshkopi
30 35 - 22 +13 59
4
Apolonia Fier
30 44 - 25 +19 51
5
Tërbuni Pukë
30 21 - 16 +5 47
6
Tomori Berat
30 45 - 31 +14 44
7
Lushnja
30 31 - 27 +4 42
8
Burreli
30 30 - 24 +6 41
9
Besa Kavajë
30 36 - 40 -4 40
10
Besëlidhja Lezhë
30 45 - 54 -9 39
11
Pogradeci
30 32 - 37 -5 38
12
KF Turbina Cërrik
30 31 - 44 -13 37
13
Butrinti Sarandë
30 32 - 36 -4 34
14
Maliqi
30 32 - 62 -30 23
15
Vora
30 32 - 54 -22 21
16
Shkumbini Peqin
30 30 - 76 -46 18
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu32
58Ghi được37
20Thủng lưới42
1.81Bàn thắng mỗi trận1.16
17Giữ sạch lưới10
14Trên 2.5 bàn13
32Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu