Besa Kavajë
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
KF Erzeni Shijak

Besa Kavajë vs KF Erzeni Shijak

Tỷ số chung cuộc: Besa Kavajë 0-1 KF Erzeni Shijak tại 1st Division, 14 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Besa Kavajë thắng 3, hòa 1, KF Erzeni Shijak thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 13
Sân vận động
Stadiumi Luz i Vogël, Luz i Vogël
Trọng tài
K. Prenga
Phong độ
WDWDW Besa Kavajë
LLLLL KF Erzeni Shijak
  1. HT0-0
  2. 57' A. Kukaj E. Çela
  3. 69' 0-1 A. Xhebrahimi
  4. 72' R. Troplini A. Xhebrahimi
  5. 76' L. Zekolli F. Meçja
  6. 84' A. Zeqiri A. Dajçi
  7. 85' E. Goga X. Mehmeti
  8. FT0-1

Đội hình

Besa Kavajë HLV: D. Bubeqi
  1. I. Dobjani
  2. E. Çela ▼ 57'
  3. S. Perja
  4. N. Hoxhaj
  5. A. Dajçi ▼ 84'
  6. A. Tafili
  7. L. Muçaj
  8. D. Bilali
  9. M. Canka
  10. Edmond Hoxha
  11. F. Meçja ▼ 76'

Dự bị 10

  1. A. Kukaj ▲ 57'
  2. L. Zekolli ▲ 76'
  3. A. Zeqiri ▲ 84'
  4. A. Dhjari
  5. Erild Hoxha
  6. H. Gashi
  7. K. Birja
  8. M. Barzezi
  9. M. Musta
  10. R. Muho
KF Erzeni Shijak HLV: N. Dede
  1. I. Hidi
  2. D. Beci
  3. A. Osmanllari
  4. D. Idakwo
  5. Enck
  6. O. Xhemalaj
  7. X. Mehmeti ▼ 85'
  8. E. Ymeri
  9. F. Meta
  10. J. Raboshta
  11. A. Xhebrahimi ▼ 72'

Dự bị 10

  1. R. Troplini ▲ 72'
  2. E. Goga ▲ 85'
  3. A. Avdiu
  4. A. Deliallisi
  5. F. Trokthi
  6. J. Peqini
  7. M. Mara
  8. M. Ramilli
  9. O. Musaj
  10. X. Boçi

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bylis
30 51 - 18 +33 69
2
KF Erzeni Shijak
30 57 - 18 +39 67
3
Korabi Peshkopi
30 35 - 22 +13 59
4
Apolonia Fier
30 44 - 25 +19 51
5
Tërbuni Pukë
30 21 - 16 +5 47
6
Tomori Berat
30 45 - 31 +14 44
7
Lushnja
30 31 - 27 +4 42
8
Burreli
30 30 - 24 +6 41
9
Besa Kavajë
30 36 - 40 -4 40
10
Besëlidhja Lezhë
30 45 - 54 -9 39
11
Pogradeci
30 32 - 37 -5 38
12
KF Turbina Cërrik
30 31 - 44 -13 37
13
Butrinti Sarandë
30 32 - 36 -4 34
14
Maliqi
30 32 - 62 -30 23
15
Vora
30 32 - 54 -22 21
16
Shkumbini Peqin
30 30 - 76 -46 18
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu32
37Ghi được58
42Thủng lưới20
1.16Bàn thắng mỗi trận1.81
10Giữ sạch lưới17
13Trên 2.5 bàn14
27Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu