KF Erzeni Shijak
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Besa Kavajë

KF Erzeni Shijak vs Besa Kavajë

Tỷ số chung cuộc: KF Erzeni Shijak 1-0 Besa Kavajë tại 1st Division, 4 tháng 11, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: KF Erzeni Shijak thắng 6, hòa 1, Besa Kavajë thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 7
Sân vận động
Stadiumi Tofik Jashari, Shijak
Phong độ
LLLLL KF Erzeni Shijak
WDWDW Besa Kavajë
  1. HT0-0
  2. 46' M. Hasa A. Dollani
  3. 63' K. Hyseni I. Dakavelli
  4. 65' M. Ramilli E. Kalluci
  5. 67' A. Pasha11m 1-0
  6. 70' K. Frroku K. Prifti
  7. 79' D. Troplini A. Lleshi
  8. 90'+3 A. Efica B. Leka
  9. FT1-0

Đội hình

KF Erzeni Shijak HLV: D. Bubeqi
  1. S. Hoxha
  2. E. Lundraxhiu
  3. E. Kalluci ▼ 65'
  4. M. Teqja
  5. A. Pasha
  6. M. Duka
  7. E. Vathi
  8. R. Troplini
  9. I. Dakavelli ▼ 63'
  10. A. Lleshi ▼ 79'
  11. A. Kllari

Dự bị 7

  1. K. Hyseni ▲ 63'
  2. M. Ramilli ▲ 65'
  3. D. Troplini ▲ 79'
  4. A. Tema
  5. E. Tepshi
  6. E. Troplini
  7. S. Gjuzi
Besa Kavajë HLV: J. Ahmataj
  1. M. Rexhepaj
  2. S. Perja
  3. Ardit Osmani
  4. B. Leka ▼ 90'
  5. D. Brahimaj
  6. I. Camara
  7. K. Prifti ▼ 70'
  8. D. Bilali
  9. O. Camara
  10. E. Hoxha
  11. A. Dollani ▼ 46'

Dự bị 7

  1. M. Hasa ▲ 46'
  2. K. Frroku ▲ 70'
  3. A. Efica ▲ 90'
  4. B. Puja
  5. G. Hoxha
  6. Giovanni Hoxha
  7. X. Hoxha

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kamza
18 25 - 7 +18 47
1
Lushnja
18 31 - 12 +19 41
2
Besëlidhja Lezhë
8 14 - 3 +11 40
2
Bylis
8 17 - 5 +12 38
3
KF Erzeni Shijak
8 13 - 21 -8 24
3
Pogradeci
18 21 - 16 +5 29
4
Burreli
8 11 - 12 -1 21
5
Shënkolli
18 16 - 23 -7 23
5
Shkumbini Peqin
18 10 - 18 -8 22
5
Tomori Berat
8 10 - 17 -7 15
6
Apolonia Fier
18 19 - 20 -1 22
6
Kastrioti Krujë
18 18 - 14 +4 22
7
Besa Kavajë
18 10 - 18 -8 18
7
KF Turbina Cërrik
18 16 - 20 -4 21
8
FC Dinamo City
18 12 - 13 -1 18
8
Mamurrasi
18 12 - 25 -13 14
9
Iliria Fushë-Krujë
18 12 - 26 -14 14
9
Sopoti Librazhd
18 17 - 26 -9 16
10
Elbasani
18 15 - 28 -13 16
10
Tërbuni Pukë
18 6 - 21 -15 10
Promotion Group Relegation Round

So sánh

26Trận đấu26
45Ghi được18
35Thủng lưới26
1.73Bàn thắng mỗi trận0.69
9Giữ sạch lưới8
15Trên 2.5 bàn4
19Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu