Burreli
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
KF Erzeni Shijak

Burreli vs KF Erzeni Shijak

Tỷ số chung cuộc: Burreli 0-0 KF Erzeni Shijak tại 1st Division, 2 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Burreli thắng 6, hòa 2, KF Erzeni Shijak thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 25
Sân vận động
Stadiumi Liri Ballabani, Burreli
Trọng tài
G. Sulko
Phong độ
LWDDD Burreli
LLLLL KF Erzeni Shijak
  1. HT0-0
  2. 56' O. Musaj E. Goga
  3. 60' A. Avdiu R. Nuriu
  4. 67' O. Ntephe F. Hasa
  5. 68' F. Daija Allyson
  6. 72' A. Deliallisi A. Xhebrahimi
  7. 76' E. Koleci M. Stana
  8. 90'+2 X. Boçi X. Mehmeti
  9. FT0-0

Đội hình

Burreli HLV: A. Alcani
  1. I. Koca
  2. K. Dibra
  3. X. Ngjela
  4. A. Dedgjonaj
  5. D. Gjinollari
  6. S. Hepaj
  7. F. Hasa ▼ 67'
  8. M. Stana ▼ 76'
  9. Allyson ▼ 68'
  10. M. Çema
  11. E. Eyoh

Dự bị 9

  1. O. Ntephe ▲ 67'
  2. F. Daija ▲ 68'
  3. E. Koleci ▲ 76'
  4. D. Mëllugja
  5. F. Trokthi
  6. J. Rucaj
  7. K. Mallunxa
  8. Paulo Junior
  9. A. Keta
KF Erzeni Shijak HLV: N. Dede
  1. I. Hidi
  2. A. Osmanllari
  3. D. Idakwo
  4. Enck
  5. E. Goga ▼ 56'
  6. O. Xhemalaj
  7. X. Mehmeti ▼ 90'
  8. R. Nuriu ▼ 60'
  9. J. Raboshta
  10. A. Xhebrahimi ▼ 72'
  11. F. Prengaj

Dự bị 10

  1. O. Musaj ▲ 56'
  2. A. Avdiu ▲ 60'
  3. A. Deliallisi ▲ 72'
  4. X. Boçi ▲ 90'
  5. A. Çyrbja
  6. D. Beci
  7. G. Velaj
  8. M. Mara
  9. M. Ramilli
  10. R. Troplini

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bylis
30 51 - 18 +33 69
2
KF Erzeni Shijak
30 57 - 18 +39 67
3
Korabi Peshkopi
30 35 - 22 +13 59
4
Apolonia Fier
30 44 - 25 +19 51
5
Tërbuni Pukë
30 21 - 16 +5 47
6
Tomori Berat
30 45 - 31 +14 44
7
Lushnja
30 31 - 27 +4 42
8
Burreli
30 30 - 24 +6 41
9
Besa Kavajë
30 36 - 40 -4 40
10
Besëlidhja Lezhë
30 45 - 54 -9 39
11
Pogradeci
30 32 - 37 -5 38
12
KF Turbina Cërrik
30 31 - 44 -13 37
13
Butrinti Sarandë
30 32 - 36 -4 34
14
Maliqi
30 32 - 62 -30 23
15
Vora
30 32 - 54 -22 21
16
Shkumbini Peqin
30 30 - 76 -46 18
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu32
32Ghi được58
28Thủng lưới20
1Bàn thắng mỗi trận1.81
17Giữ sạch lưới17
10Trên 2.5 bàn14
16Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu