KF Erzeni Shijak
2 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Burreli

KF Erzeni Shijak vs Burreli

Tỷ số chung cuộc: KF Erzeni Shijak 2-2 Burreli tại 1st Division, 13 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: KF Erzeni Shijak thắng 2, hòa 2, Burreli thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 7
Sân vận động
Stadiumi Tofik Jashari, Shijak
Trọng tài
E. Demiraj
Phong độ
LLLLL KF Erzeni Shijak
LWDDD Burreli
  1. 6' 0-1 J. Raboshta
  2. 13' D. Gecaj R. Troplini
  3. 20' 0-2 J. Raboshta
  4. 25' D. Gecaj 1-2
  5. HT1-2
  6. 46' F. Alimadhi T. Daja
  7. 46' I. Camara R. Karaj
  8. 51' A. Rexhepi U. Vecaj
  9. 58' I. Zuna D. Kurbneshi
  10. 70' M. Dodaj J. Raboshta
  11. 73' P. Punavija F. Hasa
  12. 82' E. Bylyku R. Hoxha
  13. 86' J. Tafa A. Osmani
  14. 86' I. Camara11m 2-2
  15. FT2-2

Đội hình

KF Erzeni Shijak HLV: D. Bubeqi
  1. E. Selaci
  2. X. Ngjela
  3. A. Osmani ▼ 86'
  4. M. Ramilli
  5. D. Idakwo
  6. R. Hoxha ▼ 82'
  7. R. Karaj ▼ 46'
  8. R. Troplini ▼ 13'
  9. T. Daja ▼ 46'
  10. M. Çema
  11. M. Hima

Dự bị 10

  1. D. Gecaj ▲ 13'
  2. F. Alimadhi ▲ 46'
  3. I. Camara ▲ 46'
  4. E. Bylyku ▲ 82'
  5. J. Tafa ▲ 86'
  6. A. Guni
  7. D. Qevani
  8. E. Troplini
  9. I. Llaftiu
  10. M. Mara
Burreli HLV: S. Nikaj
  1. F. Miraka
  2. T. Sefgjinaj
  3. S. Danaj
  4. D. Kurbneshi ▼ 58'
  5. A. Dedgjonaj
  6. A. Zefi
  7. F. Hasa ▼ 73'
  8. M. Stana
  9. U. Vecaj ▼ 51'
  10. J. Raboshta ▼ 70'
  11. D. Toma

Dự bị 9

  1. A. Rexhepi ▲ 51'
  2. I. Zuna ▲ 58'
  3. M. Dodaj ▲ 70'
  4. P. Punavija ▲ 73'
  5. A. Lleshaj
  6. F. Ferruku
  7. I. Koca
  8. K. Mallunxa
  9. Y. Takahashi

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Burreli
22 35 - 15 +20 44
3
FC Dinamo City
16 23 - 9 +14 32
3
Korabi Peshkopi
22 28 - 14 +14 43
4
Vora
22 14 - 36 -22 21
5
Besëlidhja Lezhë
16 19 - 17 +2 20
6
KF Erzeni Shijak
16 15 - 13 +2 19
7
Partizani Tirana II
16 14 - 25 -11 15
8
Oriku
16 7 - 15 -8 15
9
Veleçiku Koplik
16 10 - 26 -16 10
Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

25Trận đấu24
29Ghi được37
24Thủng lưới19
1.16Bàn thắng mỗi trận1.54
9Giữ sạch lưới10
8Trên 2.5 bàn11
18Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu