KF Erzeni Shijak vs Burreli
Tỷ số chung cuộc: KF Erzeni Shijak 1-0 Burreli tại 1st Division, 24 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: KF Erzeni Shijak thắng 2, hòa 2, Burreli thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1st Division · Vòng 10
- Sân vận động
- Elbasan Arena, Elbasan
- Trọng tài
- K. Meta
- Phong độ
- LLLLL KF Erzeni Shijak
- LWDDD Burreli
- HT0-0
- 46' ▲ A. Xhebrahimi ▼ F. Meta
- 60' ▲ E. Goga ▼ O. Musaj
- 61' ▲ M. Çema ▼ K. Branica
- 68' ▲ A. Avdiu ▼ A. Deliallisi
- 69' ▲ D. Idakwo ▼ D. Beci
- 73' ▲ B. Hasaj ▼ A. Dedgjonaj
- 73' ▲ H. Bruka ▼ K. Kryemadhi
- 83' ▲ R. Troplini ▼ X. Mehmeti
- 83' ▲ E. Eyoh ▼ F. Ferruku
- 84' ▲ M. Stana ▼ A. Stafa
- 90'+3 J. Raboshta 1-0
- FT1-0
Đội hình
- I. Hidi
- D. Beci ▼ 69'
- A. Osmanllari
- O. Musaj ▼ 60'
- Enck
- O. Xhemalaj
- A. Deliallisi ▼ 68'
- X. Mehmeti ▼ 83'
- E. Ymeri
- F. Meta ▼ 46'
- J. Raboshta
Dự bị 10
- A. Xhebrahimi ▲ 46'
- E. Goga ▲ 60'
- A. Avdiu ▲ 68'
- D. Idakwo ▲ 69'
- R. Troplini ▲ 83'
- F. Trokthi
- M. Mara
- M. Ramilli
- X. Boçi
- X. Lajthia
- I. Koca
- K. Dibra
- A. Dedgjonaj ▼ 73'
- D. Gjinollari
- Paulo Junior
- S. Hepaj
- F. Hasa
- K. Kryemadhi ▼ 73'
- A. Stafa ▼ 84'
- K. Branica ▼ 61'
- F. Ferruku ▼ 83'
Dự bị 10
- M. Çema ▲ 61'
- B. Hasaj ▲ 73'
- H. Bruka ▲ 73'
- E. Eyoh ▲ 83'
- M. Stana ▲ 84'
- A. Bushi
- J. Rucaj
- O. Koduzi
- R. Xhahysa
- X. Ngjela
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 51 - 18 | +33 | 69 | |
| 2 | 30 | 57 - 18 | +39 | 67 | |
| 3 | 30 | 35 - 22 | +13 | 59 | |
| 4 | 30 | 44 - 25 | +19 | 51 | |
| 5 | 30 | 21 - 16 | +5 | 47 | |
| 6 | 30 | 45 - 31 | +14 | 44 | |
| 7 | 30 | 31 - 27 | +4 | 42 | |
| 8 | 30 | 30 - 24 | +6 | 41 | |
| 9 | 30 | 36 - 40 | -4 | 40 | |
| 10 | 30 | 45 - 54 | -9 | 39 | |
| 11 | 30 | 32 - 37 | -5 | 38 | |
| 12 | 30 | 31 - 44 | -13 | 37 | |
| 13 | 30 | 32 - 36 | -4 | 34 | |
| 14 | 30 | 32 - 62 | -30 | 23 | |
| 15 | 30 | 32 - 54 | -22 | 21 | |
| 16 | 30 | 30 - 76 | -46 | 18 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu32
58Ghi được32
20Thủng lưới28
1.81Bàn thắng mỗi trận1
17Giữ sạch lưới17
14Trên 2.5 bàn10
32Hiệp hai16